matricentric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặt trọng tâm vào người mẹ; lấy mẹ làm trung tâm: Mô tả một hệ thống, cấu trúc gia đình, quan điểm xã hội hoặc nghiên cứu có trọng tâm chính hoặc điểm trung tâm là người mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their family structure is highly matricentric, with all major decisions revolving around the grandmother. (Cấu trúc gia đình của họ rất đặt trọng tâm vào người mẹ, với mọi quyết định quan trọng đều xoay quanh người bà.)
- The anthropologist studied the matricentric society where lineage and property were passed through the female line. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu xã hội lấy mẹ làm trung tâm, nơi dòng dõi và tài sản được truyền theo dòng nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Matricentric analysis: Phân tích lấy mẹ làm trung tâm. Cách tiếp cận nghiên cứu tập trung vào vai trò, kinh nghiệm và quan điểm của người mẹ.
- Her thesis offers a matricentric analysis of family dynamics in modern literature. (Luận văn của cô ấy đưa ra một phân tích lấy mẹ làm trung tâm về động lực gia đình trong văn học hiện đại.)
Matricentric worldview: Thế giới quan lấy mẹ làm trung tâm. Một cách nhìn nhận thế giới coi nguyên tắc hoặc hình tượng người mẹ là trung tâm.
- Some ancient cultures had a matricentric worldview, worshipping mother goddesses. (Một số nền văn hóa cổ đại có thế giới quan lấy mẹ làm trung tâm, thờ phụng các nữ thần mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Matricentral (adj): Có trung tâm là người mẹ. (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Matrifocal (adj): Hướng về mẹ, lấy mẹ làm trọng tâm. Thường dùng để mô tả hộ gia đình hoặc đơn vị gia đình nơi người mẹ đóng vai trò trung tâm về mặt xã hội và kinh tế.
- Matrilineal (adj): Theo dòng mẹ. Liên quan đến việc truyền thừa kế, tên họ hoặc dòng dõi qua đường người mẹ.
- Matriarchal (adj): Theo chế độ mẫu quyền. Thuộc về một hình thái xã hội mà phụ nữ, đặc biệt là những người mẹ, nắm giữ quyền lực chính.
Từ đồng nghĩa
- Mother-centered: Lấy mẹ làm trung tâm.
- Matrifocal: Hướng về mẹ (như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Patricentric: Đặt trọng tâm vào người cha; lấy cha làm trung tâm.
- Patrifocal: Hướng về cha.
Adjective
- đặt trọng tâm vào người mẹ