matriciel
Học thuậtThân thiện
Un tableau matriciel est affiché au tableau noir pendant le cours de mathématiques.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ma trận, có dạng ma trận: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc có cấu trúc của một ma trận (một mảng số hoặc ký hiệu hình chữ nhật).
- Thuộc về sổ cái (kế toán): Trong một số ngữ cảnh hành chính hoặc kế toán cũ, có thể chỉ những gì liên quan đến sổ cái chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'algèbre matricielle est un domaine des mathématiques. (Đại số ma trận là một lĩnh vực của toán học.)
- Une représentation matricielle des données peut être utile. (Một biểu diễn dạng ma trận của dữ liệu có thể hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Données matricielles": Dữ liệu có cấu trúc bảng, dạng ma trận; hoặc trong ngữ cảnh cũ, có thể chỉ dữ liệu sổ cái.
- Le système utilise des données matricielles pour les calculs. (Hệ thống sử dụng dữ liệu dạng ma trận cho các phép tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Matrice (danh từ giống cái): Ma trận; khuôn mẫu; sổ cái.
- Matriciellement (trạng từ): Một cách ma trận, theo phương pháp ma trận.
Từ đồng nghĩa
- En matrice: Dưới dạng ma trận.
- Tabulaire: Dạng bảng (gần nghĩa trong ngữ cảnh cấu trúc dữ liệu).
Lưu ý
- Từ "matriciel" chủ yếu được sử dụng trong toán học và khoa học máy tính để chỉ các đối tượng liên quan đến ma trận.
- Nghĩa liên quan đến "sổ cái" ("les données matricielles de l'impôt") ngày nay ít phổ biến và có thể gặp trong các văn bản hành chính cũ.
Un tableau matriciel est affiché au tableau noir pendant le cours de mathématiques.
tính từ
- xem matrice 4
- Algèbre matricielleđại số ma trận
- xem matrice 5
- Les données matricielles de l'impôtcứ liệu sổ cái của thuế