matriciel

Học thuật
Thân thiện
matriciel

Un tableau matriciel est affiché au tableau noir pendant le cours de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ma trận, dạng ma trận: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc cấu trúc của một ma trận (một mảng số hoặchiệu hình chữ nhật).
    • Thuộc về sổ cái (kế toán): Trong một số ngữ cảnh hành chính hoặc kế toán , có thể chỉ những liên quan đến sổ cái chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'algèbre matricielle est un domaine des mathématiques. (Đại số ma trậnmột lĩnh vực của toán học.)
    • Une représentation matricielle des données peut être utile. (Một biểu diễn dạng ma trận của dữ liệu có thể hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données matricielles": Dữ liệu cấu trúc bảng, dạng ma trận; hoặc trong ngữ cảnh , có thể chỉ dữ liệu sổ cái.
    • Le système utilise des données matricielles pour les calculs. (Hệ thống sử dụng dữ liệu dạng ma trận cho các phép tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrice (danh từ giống cái): Ma trận; khuôn mẫu; sổ cái.
  • Matriciellement (trạng từ): Một cách ma trận, theo phương pháp ma trận.
Từ đồng nghĩa
  • En matrice: Dưới dạng ma trận.
  • Tabulaire: Dạng bảng (gần nghĩa trong ngữ cảnh cấu trúc dữ liệu).
Lưu ý
  • Từ "matriciel" chủ yếu được sử dụng trong toán học khoa học máy tính để chỉ các đối tượng liên quan đến ma trận.
  • Nghĩa liên quan đến "sổ cái" ("les données matricielles de l'impôt") ngày nay ít phổ biến có thể gặp trong các văn bản hành chính .
matriciel

Un tableau matriciel est affiché au tableau noir pendant le cours de mathématiques.

tính từ
  1. xem matrice 4
    • Algèbre matricielle
      đại số ma trận
  2. xem matrice 5
    • Les données matricielles de l'impôt
      cứ liệu sổ cái của thuế