matriculate
/mə'trikjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trúng tuyển và nhập học vào một trường đại học hoặc cao đẳng: Hành động chính thức được nhận vào và ghi danh theo học tại một cơ sở giáo dục bậc cao.
Ngoại động từ:
- Tuyển (ai đó) vào đại học: Hành động của một trường đại học trong việc chấp nhận và ghi danh một sinh viên mới.
Danh từ:
- Người đã trúng tuyển đại học: Chỉ một cá nhân đã được chính thức nhận vào và ghi danh tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- She will matriculate at the National University this fall. (Cô ấy sẽ nhập học tại Đại học Quốc gia vào mùa thu này.)
- After passing the entrance exam, he successfully matriculated. (Sau khi vượt qua kỳ thi tuyển sinh, anh ấy đã chính thức trúng tuyển và nhập học.)
Ngoại động từ:
- The university matriculated over 5,000 new students this year. (Trường đại học đã tuyển và ghi danh hơn 5.000 sinh viên mới trong năm nay.)
Danh từ:
- As a new matriculate, she attended the orientation week. (Là một tân sinh viên mới nhập học, cô ấy đã tham gia tuần lễ định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to matriculate into a program": chính thức nhập học vào một chương trình cụ thể.
- He matriculated into the engineering program with a scholarship. (Anh ấy đã nhập học vào chương trình kỹ thuật với một suất học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Matriculation (danh từ): Sự nhập học, sự ghi danh vào đại học; thường chỉ quá trình hoặc lễ chính thức.
- The matriculation ceremony for new students is next Monday. (Lễ khai giảng cho tân sinh viên là vào thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
- Enroll (động từ): Ghi danh, đăng ký học.
- Admit (động từ): Tiếp nhận, nhận vào (thường dùng cho hành động của nhà trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- tuyển vào đại học
nội động từ
- trúng tuyển vào đại học