matriculation

/mə,trikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
matriculation

A student receives her matriculation letter from the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhập học đại học: Hành động chính thức được nhận vào ghi danh tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục bậc cao.
    • Kỳ thi tuyển sinh đại học: Một kỳ thi thí sinh phải vượt qua để được nhận vào học tại một trường đại học (cách dùng này phổ biến trong một số hệ thống giáo dục cụ thể).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her matriculation at the National University was a proud moment for her family. (Việc ấy nhập học vào Đại học Quốc gia một khoảnh khắc đáng tự hào cho gia đình.)
    • The matriculation ceremony marks the official start of your university journey. (Lễ nhập học đánh dấu sự khởi đầu chính thức cho hành trình đại học của bạn.)
    • He is preparing for the difficult matriculation exams next month. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học khó khăn vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matriculation requirements": các yêu cầu để được nhập học.

    • Fulfilling all matriculation requirements is essential before the semester starts. (Hoàn thành tất cả các yêu cầu nhập học điều cần thiết trước khi học kỳ bắt đầu.)
  • "Matriculation status": tình trạng nhập học.

    • Please check your matriculation status on the student portal. (Vui lòng kiểm tra tình trạng nhập học của bạn trên cổng thông tin sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Matriculate (động từ): nhập học, ghi danh vào đại học.

    • She will matriculate in the fall semester. ( ấy sẽ nhập học vào học kỳ mùa thu.)
  • Matriculant (danh từ): người được nhận vào đại học, tân sinh viên.

    • The university welcomed over 5,000 matriculants this year. (Trường đại học chào đón hơn 5.000 tân sinh viên trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrollment (n): sự ghi danh, nhập học.
  • Admission (n): sự được nhận vào, sự tiếp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

matriculation

A student receives her matriculation letter from the university.

danh từ
  1. sự tuyển vào đại học; sự được tuyển vào đại học
  2. kỳ thi vào đại học