matrilocal

Học thuật
Thân thiện
matrilocal

Le couple vit dans une maison matrilocale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dân tộc học) Gửi rể, ở nhà vợ: "matrilocal" là một thuật ngữ dùng để chỉ phong tục sau khi kết hôn, cặp vợ chồng đến sống chung với gia đình hoặc trong cộng đồng của người vợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette société pratique la résidence matrilocale. (Xã hội này thực hành tục ở rể.)
    • Le système matrilocal est courant dans certaines cultures. (Chế độ cư trú bên nhà vợ phổ biếnmột số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résidence matrilocale": nơi cư trú theo chế độ mẫu hệ, nơi vợ chồng sống với gia đình nhà vợ.
    • L'anthropologue a étudié la résidence matrilocale de cette tribu. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu chế độ cư trú bên nhà vợ của bộ tộc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrilocalité (danh từ giống cái): chế độ cư trú bên nhà vợ, tục ở rể.
    • La matrilocalité influence la structure du pouvoir familial. (Chế độ ở rể ảnh hưởng đến cấu trúc quyền lực trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Uxorilocal: (thuật ngữ chuyên ngành) có nghĩa tương tự, chỉ nơi cư trú bên nhà vợ.
Từ trái nghĩa
  • Patrilocal: (tính từ) ở rể, cư trú bên nhà chồng.
    • La société patrilocale est plus répandue. (Xã hội theo chế độ phụ hệ phổ biến hơn.)
matrilocal

Le couple vit dans une maison matrilocale.

tính từ
  1. (dân tộc học) gửi rể, ở nhà vợ
    • Mariage matrilocal
      hôn nhân gửi rể

Từ có nhắc đến "matrilocal"