matrimonial law

matrimonial law

A lawyer explains matrimonial law to a couple in their office.

Định nghĩa

Danh từ: - Luật hôn nhân gia đình: "matrimonial law" một nhánh của ngành luật học chuyên nghiên cứu điều chỉnh các quy định pháp liên quan đến hôn nhân. bao gồm các vấn đề như điều kiện kết hôn, quyền nghĩa vụ của vợ chồng, ly hôn, phân chia tài sản, quyền nuôi con.

dụ sử dụng
  • (Luật hôn nhân gia đình điều chỉnh các khía cạnh pháp của hôn nhân ly hôn.)
  • (Một luật sư chuyên về luật hôn nhân gia đình có thể giúp đỡ với các thỏa thuận tiền hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice matrimonial law": hành nghề luật hôn nhân gia đình.
    • She decided to practice matrimonial law after seeing many unhappy couples. ( ấy quyết định hành nghề luật hôn nhân gia đình sau khi chứng kiến nhiều cặp đôi bất hạnh.)
  • "matrimonial law reform": cải cách luật hôn nhân gia đình.
    • The government proposed a matrimonial law reform to protect women's rights. (Chính phủ đề xuất một cuộc cải cách luật hôn nhân gia đình để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.)
  • "matrimonial law dispute": tranh chấp liên quan đến luật hôn nhân gia đình.
    • The court handled a complex matrimonial law dispute over assets. (Tòa án đã xử lý một vụ tranh chấp phức tạp về luật hôn nhân gia đình liên quan đến tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrimonial (tính từ): thuộc về hôn nhân.
    • They signed a matrimonial contract before the wedding. (Họ đã một hợp đồng hôn nhân trước đám cưới.)
  • Matrimony (danh từ): hôn nhân, tình trạng kết hôn.
    • The couple celebrated 50 years of matrimony. (Cặp đôi đã kỷ niệm 50 năm hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Family law: luật gia đình (thường bao gồm cả hôn nhân, ly hôn, quyền nuôi con).
    • Family law is closely related to matrimonial law. (Luật gia đình liên quan chặt chẽ đến luật hôn nhân gia đình.)
  • Marriage law: luật hôn nhân (tập trung vào các quy định về kết hôn).
    • Marriage law varies from country to country. (Luật hôn nhân khác nhau giữa các quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "matrimonial law", nhưng các cụm từ như "to go through matrimonial law" (trải qua quy trình luật hôn nhân) có thể dùng:
    • They had to go through matrimonial law to finalize the divorce. (Họ phải trải qua quy trình luật hôn nhân để hoàn tất việc ly hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "matrimonial law", nhưng thành ngữ liên quan đến hôn nhân có thể dùng:
    • "Tie the knot": kết hôn.
      • Before tying the knot, they consulted a matrimonial law expert. (Trước khi kết hôn, họ đã tham vấn một chuyên gia luật hôn nhân gia đình.)