matrix

/'meitriks/
Học thuật
Thân thiện
matrix

A printer carefully places a new matrix into the typesetting machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Ma trận: Một mảng hình chữ nhật gồm các số, ký hiệu hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng cột, được xử lý như một thực thể đơn lẻ theo các quy tắc toán học.
    • (Kỹ thuật) Khuôn dưới, khuôn cối: Một khuôn hoặc khuôn mẫu được sử dụng để tạo hình hoặc sản xuất một vật thể nào đó.
    • (Sinh học, Giải phẫu) Chất nền, môi trường: Chất nền trong đó các tế bào hoặc các phần tử khác được nhúng vào phát triển. Nghĩa gốc từ tiếng Latin chỉ "tử cung".
    • (Địa chất học) Nền đá: Khối đá hạt mịn trong đó các hóa thạch, tinh thể hoặc đá quý được tìm thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In linear algebra, we learned how to multiply a matrix by a vector. (Trong đại số tuyến tính, chúng tôi học cách nhân một ma trận với một vectơ.)
    • The fossil was perfectly preserved in the surrounding rock matrix. (Hóa thạch được bảo quản hoàn hảo trong nền đá xung quanh.)
    • The cells are embedded in an extracellular matrix. (Các tế bào được nhúng trong một chất nền ngoại bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Matrix" (Tên riênh): Một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng, trong đó "The Matrix" đề cập đến một thực tại mô phỏng do máy móc tạo ra.
    • "The Matrix" revolutionized the sci-fi genre. (Bộ phim "The Matrix" đã cách mạng hóa thể loại khoa học viễn tưởng.)
  • "Cultural matrix": Bối cảnh hoặc môi trường văn hóa phức tạp từ đó một cái đó phát sinh.
    • The artist's work emerged from the rich cultural matrix of the 1960s. (Tác phẩm của nghệ sĩ xuất hiện từ bối cảnh văn hóa phong phú của thập niên 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrices (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "matrix".
    • We need to solve for these unknown matrices. (Chúng ta cần giải các ma trận chưa biết này.)
  • Matricial (adj): (Thuộc về) ma trận, tính chất ma trận.
    • The matricial representation simplifies the problem. (Biểu diễn ma trận đơn giản hóa vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong toán học) Array: Mảng.
  • (Trong sinh học/kỹ thuật) Medium, substrate: Môi trường, chất nền.
  • (Trong kỹ thuật) Mold, die: Khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "matrix" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matrix" một cách riêng biệt.)

matrix

A printer carefully places a new matrix into the typesetting machine.

danh từ, số nhiều matrices /'meitrisi:z/
  1. (giải phẫu) tử cung, dạ con
  2. (kỹ thuật) khuôn cối, khuôn dưới
  3. (toán học) ma trận
  4. (số nhiều) chất gian bào