matronlike
/'meitrənlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang: "matronlike" mô tả phẩm chất hoặc vẻ ngoài của một người phụ nữ trưởng thành, thường là đã có gia đình, thể hiện sự chín chắn, trang nghiêm và cư xử đúng mực.
- Như người đàn bà có chồng: Mang dáng vẻ hoặc đặc điểm điển hình của một bà mẹ, một người vợ đảm đang và có trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her matronlike demeanor commanded respect from the younger staff. (Vẻ ngoài nghiêm trang của bà ấy khiến các nhân viên trẻ phải nể phục.)
- She gave him a matronlike smile, full of warmth and wisdom. (Bà ấy nở với anh ta một nụ cười đoan trang, đầy ấm áp và sự khôn ngoan.)
- Despite her youth, she had a surprisingly matronlike air about her. (Bất chấp tuổi trẻ, cô ấy có một vẻ ngoài đứng đắn một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a matronlike manner": một cách đứng đắn, nghiêm trang.
- She organized the charity event in a matronlike manner, ensuring everything was proper and orderly. (Bà ấy tổ chức sự kiện từ thiện một cách rất nghiêm trang, đảm bảo mọi thứ đều chỉn chu và trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
Matronly (adj): (thường dùng) có vẻ ngoài hoặc tính cách như một người đàn bà đứng tuổi, đảm đang; đôi khi mang sắc thái hơi nặng nề, cổ hủ.
- She wore a matronly dress to the ceremony. (Bà ấy mặc một chiếc váy kiểu bà già đến buổi lễ.)
Matron (n): bà quản lý (bệnh viện, trường học...); người đàn bà có chồng, đứng tuổi và đáng kính.
- The hospital matron was very strict. (Bà quản lý bệnh viện rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Dignified: đứng đắn, đường hoàng.
- Stately: oai nghiêm, trang trọng.
- Sedate: điềm đạm, trầm tĩnh.
- Motherly: như một người mẹ, đầy tình thương.
Từ trái nghĩa
- Girlish: như con gái, non nớt.
- Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ.
- Boisterous: ồn ào, huyên náo.
tính từ
- như người đàn bà có chồng; đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang