matsyendra

matsyendra

The yogi sits in the matsyendra pose on a blue mat.

Định nghĩa

Danh từ: - Tư thế Matsyendra: Trong Ấn Độ giáo, "matsyendra" một tư thế (posture) mang tính tôn giáo, thường được liên kết với các bài tập yoga hoặc thiền định. Tư thế này được đặt theo tên của nhà hiền triết Matsyendra, một trong những bậc thầy sáng lập của dòng yoga.

dụ sử dụng
  • (Người tập đã giữ tư thế matsyendra trong vài phút để làm sâu sắc thêm việc thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume matsyendra": thực hiện tư thế matsyendra.
    • During the yoga class, the instructor guided the students to assume matsyendra. (Trong lớp yoga, người hướng dẫn đã hướng dẫn học viên thực hiện tư thế matsyendra.)
Biến thể từ gần giống
  • Matsyendrasana (danh từ): tên gọi đầy đủ của tư thế này trong tiếng Phạn, thường dùng trong yoga.
    • Matsyendrasana is a seated twist pose that improves spinal flexibility. (Matsyendrasana một tư thế xoay ngồi giúp cải thiện sự linh hoạt của cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư thế ngồi xoắn: trong yoga, "matsyendra" thường được hiểu một biến thể của tư thế xoắn cột sống.
  • Lord of the Fishes pose: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho tư thế này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "matsyendra".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matsyendra".

Từ gần giống