metacentre
/'metə,sentə/ Cách viết khác : (metacentre) /'metə,sentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học, Kỹ thuật tàu thủy) Khuynh tâm: Điểm giao nhau của đường thẳng đứng đi qua tâm nổi của thân tàu khi tàu ở vị trí thẳng đứng và đường thẳng đứng đi qua tâm nổi mới khi tàu nghiêng đi một góc nhỏ. Vị trí tương đối của điểm này so với trọng tâm của tàu là thước đo quan trọng cho tính ổn định của tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The height of the metacentre above the keel is a key parameter in naval architecture. (Độ cao của khuynh tâm so với sống tàu là một thông số chủ chốt trong kiến trúc hải quân.)
- A high metacentre indicates greater initial stability against rolling. (Một khuynh tâm cao biểu thị độ ổn định ban đầu lớn hơn chống lại sự lắc ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metacentric height" (Độ cao khuynh tâm): Khoảng cách thẳng đứng giữa trọng tâm (G) và khuynh tâm (M) của một tàu thủy. Đây là đại lượng trực tiếp quyết định tính ổn định.
- The ship's positive metacentric height ensures it returns to an upright position after a heel. (Độ cao khuynh tâm dương của con tàu đảm bảo nó trở về vị trí thẳng đứng sau khi nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Metacenter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, của "metacentre".
- Metacentric (tính từ): Thuộc về khuynh tâm.
- Metacentric calculations are essential for ship design. (Các tính toán liên quan đến khuynh tâm là thiết yếu cho thiết kế tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Khuynh tâm là thuật ngữ chuyên môn chính xác, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong bối cảnh kỹ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành kỹ thuật.
danh từ
- (toán học) khuynh tâm