matter-of-factness
/'mætərəv'fæktnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thực tế, tính hiện thực: Chỉ phong cách hoặc thái độ tiếp cận mọi việc một cách khách quan, dựa trên sự kiện và logic, không để cảm xúc hoặc trí tưởng tượng ảnh hưởng.
- Tính tầm thường, tính giản dị: Chỉ cách diễn đạt hoặc hành xử đơn giản, trực tiếp, không cầu kỳ hay phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her matter-of-factness in dealing with the crisis was admirable. (Tính thực tế của cô ấy trong việc xử lý khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
- He described the accident with complete matter-of-factness, as if it were an everyday event. (Anh ấy mô tả vụ tai nạn với một sự tầm thường hoàn toàn, như thể đó là một sự kiện hàng ngày.)
- The doctor's matter-of-factness helped calm the nervous patient. (Tính thực tế của bác sĩ đã giúp làm dịu bệnh nhân đang lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With an air of matter-of-factness": với vẻ thực tế, với vẻ hiển nhiên.
- She announced the news with an air of matter-of-factness. (Cô ấy thông báo tin tức với một vẻ hiển nhiên.)
- "A tone of matter-of-factness": giọng điệu thực tế, giọng điệu hiển nhiên.
- His report was written in a tone of matter-of-factness. (Báo cáo của anh ấy được viết bằng một giọng điệu thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Matter-of-fact (tính từ): thực tế, hiển nhiên, giản dị.
- He gave a matter-of-fact account of what happened. (Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật thực tế về những gì đã xảy ra.)
- Factualness (danh từ): tính chất dựa trên sự thật, tính khách quan.
- Pragmatism (danh từ): chủ nghĩa thực dụng, cách tiếp cận thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Practicality: tính thực tế.
- Soberness: sự điềm tĩnh, sự nghiêm túc.
- Plainness: sự giản dị, sự mộc mạc.
- Unemotionality: tính không cảm xúc, tính lý trí.
Từ trái nghĩa
- Emotionality: tính đa cảm, tính dễ xúc động.
- Exaggeration: sự phóng đại.
- Dramatization: sự kịch tính hóa.
- Flamboyance: sự hào nhoáng, sự phô trương.
Thành ngữ liên quan
- "To state the matter-of-fact": nói ra sự thật hiển nhiên (thường dùng với tính từ "matter-of-fact").
- He just stated the matter-of-fact without any embellishment. (Anh ấy chỉ nói ra sự thật hiển nhiên mà không thêm thắt gì.)
danh từ
- tính thực tế; tính tầm thường