matthiole

Học thuật
Thân thiện
matthiole

La matthiole fleurit dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thủ hoa: Một loài thực vật hoa, thuộc chi Matthiola trong họ Cải (Brassicaceae), thường được biết đến với tên gọi phổ biếnhoa tường vi (stock flower).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La matthiole est appréciée pour son parfum agréable. (Cây thủ hoa được yêu thích nhờ hương thơm dễ chịu.)
    • J'ai planté des matthioles blanches et violettes dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây thủ hoa màu trắng tím trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matthiole incana": Tên khoa học của một loài thủ hoa phổ biến, thường được gọi là hoa tường vi.
    • La Matthiola incana est souvent cultivée comme plante ornementale. (Loài Matthiola incana thường được trồng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Matthiola (danh từ giống cái): Tên chi thực vật trong phân loại học, là từ nguyên của "matthiole".
  • Giroflée quarantaine (danh từ giống cái): Một tên gọi thông thường khácPháp cho cây thủ hoa.
  • Violette de mars (danh từ giống cái): Một tên gọi khác chỉ một số loài thủ hoa nở vào mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Giroflée des jardins: Hoa tường vi vườn.
  • Julienne des jardins: Một tên gọi cho cây thủ hoa.
Thông tin bổ sung
  • Từ "matthiole" bắt nguồn từ tên của nhà thực vật học người Ý, Pietro Andrea Mattioli (1501-1577), người đã nhiều đóng góp trong việc nghiên cứu mô tả thực vật.
matthiole

La matthiole fleurit dans le jardin botanique.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thủ hoa

Từ có nhắc đến "matthiole"