mattins
/'mætinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Kinh cầu buổi sáng: Chỉ một buổi lễ cầu nguyện công cộng của Cơ Đốc giáo, thường được cử hành vào sáng sớm, đặc biệt trong các nhà thờ Anh giáo hoặc Công giáo. Từ này thường được viết hoa khi đề cập đến nghi thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monks gathered in the chapel for Mattins at dawn. (Các thầy tu tụ tập trong nhà nguyện để đọc kinh cầu buổi sáng lúc bình minh.)
- Attending Mattins is part of her daily spiritual routine. (Tham dự kinh cầu buổi sáng là một phần trong thói quen tâm linh hàng ngày của bà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/sing Mattins": đọc/hát kinh cầu buổi sáng.
- The choir sings Mattins beautifully every Sunday. (Đội hợp xướng hát kinh cầu buổi sáng rất hay vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Matins (danh từ): Cách viết biến thể phổ biến hơn của "mattins", cùng nghĩa.
- Morning Prayer (danh từ): Lời cầu nguyện buổi sáng, một thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn trong Anh giáo để chỉ nghi thức tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Lauds (danh từ): Kinh sáng, một giờ kinh phụng vụ khác cũng cử hành vào buổi sáng, nhưng có thể phân biệt tinh tế với Mattins trong một số truyền thống.
- Morning service (danh từ): Buổi lễ sáng, một cách gọi chung hơn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mattins" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (số nhiều) kinh (cầu buổi sáng) ((cũng) matin)