mattock

/'mætək/
Học thuật
Thân thiện
mattock

A gardener uses a mattock to break up hard soil in a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cuốc chim: Một loại công cụ cầm tay dùng để đào, xới đất, lưỡi phẳng đặt vuông góc với cán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist used a mattock to carefully loosen the soil around the artifact. (Nhà khảo cổ đã dùng một cái cuốc chim để làm tơi đất xung quanh hiện vật một cách cẩn thận.)
    • He cleared the roots from the old garden bed with a mattock. (Anh ấy dùng cuốc chim để phát quang rễ cây từ luống vườn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wield a mattock": Sử dụng, vung một cái cuốc chim.
    • The farmer expertly wielded the mattock to break up the hard ground. (Người nông dân điêu luyện vung chiếc cuốc chim để phá vỡ lớp đất cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickaxe/Pickax (n): Cuốc chim (thường hai đầu nhọn hoặc một đầu nhọn, một đầu phẳng, tương tự nhưng có thể khác biệt về hình dạng cụ thể).
  • Grub hoe (n): Một tên gọi khác cho cuốc chim, nhấn mạnh chức năng đào bới.
Từ đồng nghĩa
  • Digging tool: Công cụ đào xới.
  • Grub hoe: Cuốc chim (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
mattock

A gardener uses a mattock to break up hard soil in a vegetable patch.

danh từ
  1. cái cuốc chim