maturational

Học thuật
Thân thiện
maturational

The child's maturational process is evident in her growing coordination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự trưởng thành, sự chín muồi: Chỉ những yếu tố, quá trình hoặc thay đổi thuộc về sự phát triển đầy đủ hoàn thiện của một sinh vật, một khả năng hoặc một ý tưởng theo thời gian.
    • Liên quan đến sự mưng mủ (y học): Trong bối cảnh y tế, chỉ quá trình một khối viêm (như mụn nhọt) tích tụ mủ sẵn sàng vỡ ra.
dụ sử dụng
  • Liên quan đến sự trưởng thành:

    • Language acquisition is influenced by both environmental factors and maturational readiness. (Việc tiếp thu ngôn ngữ chịu ảnh hưởng bởi cả các yếu tố môi trường sự sẵn sàng về mặt trưởng thành.)
    • The psychologist studied the maturational stages of cognitive development in children. (Nhà tâm lý học nghiên cứu các giai đoạn trưởng thành trong sự phát triển nhận thức của trẻ em.)
  • Liên quan đến sự mưng mủ (y học):

    • The doctor applied a warm compress to aid the maturational process of the abscess. (Bác sĩ đắp một miếng gạc ấm để hỗ trợ quá trình mưng mủ củaáp-xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maturational timetable": Lộ trình trưởng thành tự nhiên, chỉ trình tự thời điểm phát triển cố hữu bên trong một sinh vật.

    • Walking follows a fairly predictable maturational timetable in human infants. (Việc biết đi tuân theo một lộ trình trưởng thành khá dễ đoántrẻ sơ sinh.)
  • "Maturational lag": Sự chậm trễ trong phát triển, chỉ việc một cá nhân phát triển chậm hơn so với các mốc trưởng thành dự kiến.

    • Some learning difficulties may be attributed to a maturational lag in specific neural pathways. (Một số khó khăn trong học tập có thể do sự chậm trễ trưởng thànhnhững đường thần kinh cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Maturation (danh từ): Sự trưởng thành, sự chín muồi; quá trình mưng mủ.

    • The maturation of wine in oak barrels enhances its flavor. (Quá trình chín muồi của rượu vang trong thùng gỗ sồi làm tăng hương vị của .)
  • Mature (động từ/tính từ): Trưởng thành, chín chắn; làm cho trưởng thành.

    • Cheese needs time to mature. (Phô mai cần thời gian để chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental: (thuộc về) sự phát triển.
  • Growth-related: liên quan đến sự tăng trưởng/phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "maturation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "maturational".)

maturational

The child's maturational process is evident in her growing coordination.

Adjective
  1. liên quan tới sự chín, sự trưởng thành; liên quan tới sự mưng mủ (mụn nhọt,...)