matzah meal

matzah meal

A cook sprinkles matzah meal over chicken cutlets before baking.

Định nghĩa

Danh từ: Bột matzah (còn gọi là bột bánh mì không men) – bột được làm từ matzos (bánh mì không men) nghiền nhỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực Do Thái, đặc biệt trong dịp lễ Vượt Qua (Passover).

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu hai cốc bột matzah để làm bánh bao.)
  • ( ấy đã dùng bột matzah thay thế cho vụn bánh mì trong món thịt viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matzah meal" thường được dùng làm chất kết dính hoặc phủ bề mặt trong các món ăn như matzah ball soup (súp bánh matzah viên) hoặc kugel (món thịt hầm kiểu Do Thái).
    • The matzah meal is mixed with eggs and oil to form the dough for matzah balls. (Bột matzah được trộn với trứng dầu để tạo thành khối bột cho bánh matzah viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Matzah (danh từ): bánh mì không men, nguyên liệu gốc để làm bột matzah meal.
    • During Passover, Jews eat matzah instead of bread. (Trong lễ Vượt Qua, người Do Thái ăn bánh matzah thay vì bánh mì.)
  • Matzah ball (danh từ): viên bánh matzah, món ăn làm từ matzah meal.
    • Matzah balls are a traditional Passover dish. (Viên bánh matzah một món ăn truyền thống trong lễ Vượt Qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Matzo meal: cách viết khác của "matzah meal", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Matzo meal is used in many Jewish recipes. (Bột matzo được dùng trong nhiều công thức nấu ăn của người Do Thái.)
  • Ground matzos: bột matzos nghiền, mô tả trực tiếp quá trình sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matzah meal", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Use matzah meal: sử dụng bột matzah. - You can use matzah meal to thicken soups. (Bạn có thể dùng bột matzah để làm đặc súp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "matzah meal". Tuy nhiên, trong bối cảnh lễ Vượt Qua, có thể liên quan đến thành ngữ: - The bread of affliction: bánh mì của sự đau khổ, ám chỉ matzah ( mở rộng matzah meal) trong kinh Torah. - Matzah is called the bread of affliction because it reminds Jews of their suffering in Egypt. (Matzah được gọi là bánh mì của sự đau khổ nhắc nhở người Do Thái về sự đau khổ của họ ở Ai Cập.)