matérialiste

Học thuật
Thân thiện
matérialiste

Un matérialiste collectionne des objets d'art anciens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duy vật (chủ nghĩa): Liên quan đến chủ nghĩa duy vật, một học thuyết triết học cho rằng vật chấtthực tại cơ bản duy nhất mọi hiện tượng, kể cả tinh thần, đềukết quả của các tương tác vật chất.
    • Vật chất (chủ nghĩa): Quá chú trọng đến của cải, tiện nghi vật chất những thú vui vật chất, thường coi nhẹ các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.
  2. Danh từ:

    • Nhà duy vật: Người theo chủ nghĩa duy vật trong triết học.
    • Người vật chất chủ nghĩa: Người chỉ quan tâm đến việc tích lũy hưởng thụ của cải vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une conception matérialiste de l'histoire. (Một quan niệm duy vật về lịch sử.)
    • Une société de plus en plus matérialiste. (Một xã hội ngày càng chủ nghĩa vật chất.)
  • Danh từ:

    • Marx était un matérialiste célèbre. (Marx là một nhà duy vật nổi tiếng.)
    • C'est un matérialiste qui ne pense qu'à l'argent. (Đómột người vật chất chủ nghĩa chỉ nghĩ đến tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Matérialiste historique: (Thuộc về) chủ nghĩa duy vật lịch sử, một trường phái triết học do Karl Marx phát triển.

    • L'analyse matérialiste historique de la société. (Phân tích xã hội theo chủ nghĩa duy vật lịch sử.)
  • Matérialiste dialectique: (Thuộc về) chủ nghĩa duy vật biện chứng.

    • La philosophie matérialiste dialectique. (Triết học duy vật biện chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Matérialisme (danh từ): Chủ nghĩa duy vật; chủ nghĩa vật chất.

    • Le matérialisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa duy vậtmột học thuyết triết học.)
  • Matérialiser (động từ): Vật chất hóa, hiện thực hóa.

    • Matérialiser un projet. (Hiện thực hóa một dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "duy vật"):
    • Physiciste: (Thuộc về) chủ nghĩa duy vật (trong triết học khoa học).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "vật chất chủ nghĩa"):
    • Matérialisé: (Bị) vật chất hóa, quá thiên về vật chất.
    • Arriviste: Người thực dụng, cơ hội (nhấn mạnh đến tham vọng thành đạt).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "duy vật"):
    • Idéaliste: Duy tâm (chủ nghĩa); nhà duy tâm.
    • Spiritualiste: Duy linh (chủ nghĩa); nhà duy linh.
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "vật chất chủ nghĩa"):
    • Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.
    • Ascète: Khổ hạnh; người khổ hạnh.
matérialiste

Un matérialiste collectionne des objets d'art anciens.

tính từ
  1. duy vật (chủ nghĩa)
  2. vật chất (chủ nghĩa)
danh từ
  1. nhà duy vật
  2. người vật chất chủ nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "matérialiste"