matériellement

Học thuật
Thân thiện
matériellement

Il soutient matériellement sa famille en travaillant dur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt vật chất: Chỉ một khía cạnh liên quan đến vật chất, tiền bạc, hoặc các nguồn lực hữu hình.
    • Thực tế, trên thực tế: Chỉ một sự việc được xem xét dưới góc độ thực tế, khách quan có thể kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est difficile de les aider matériellement. (Thật khó để giúp đỡ họ về mặt vật chất.)
    • Cette solution est matériellement réalisable. (Giải pháp này khả thi trên thực tế.)
    • Être soutenu matériellement par sa famille. (Được gia đình hỗ trợ về mặt vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matériellement parlant": Nói về mặt vật chất / Xét trên phương diện vật chất.

    • Matériellement parlant, le projet est viable. (Xét về mặt vật chất, dự án này tính khả thi.)
  • "Matériellement impossible": Bất khả thi trên thực tế / Về mặt vật chấtkhông thể.

    • Rénover ce bâtiment est matériellement impossible. (Việc cải tạo tòa nhà nàybất khả thi trên thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Matériel, le (danh từ): Vật chất, trang thiết bị.

    • Le matériel informatique. (Trang thiết bị tin học.)
  • Matériel, elle (tính từ): (Thuộc về) vật chất, cụ thể.

    • Un besoin matériel. (Một nhu cầu vật chất.)
    • Une preuve matérielle. (Một bằng chứng vật chất/hữu hình.)
  • Matérialité (danh từ giống cái): Tính vật chất, tính cụ thể.

    • La matérialité des faits. (Tính cụ thể/hữu hình của các sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquement: Một cách thực tế, thực tiễn.
  • Concrètement: Một cách cụ thể.
  • Physiquement: Về mặt vật lý, thể chất (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Moralement: Về mặt tinh thần, đạo đức.
  • Spirituellement: Về mặt tinh thần, tâm linh.
  • Théoriquement: Về mặtthuyết.
matériellement

Il soutient matériellement sa famille en travaillant dur.

phó từ
  1. về mặt vật chất
    • Soutenir matériellement
      nâng đỡ về mặt vật chất
  2. thực tế
    • Chose matériellement impossible
      điều thực tế không thể

Từ trái nghĩa