matériellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt vật chất: Chỉ một khía cạnh liên quan đến vật chất, tiền bạc, hoặc các nguồn lực hữu hình.
- Thực tế, trên thực tế: Chỉ một sự việc được xem xét dưới góc độ thực tế, khách quan và có thể kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est difficile de les aider matériellement. (Thật khó để giúp đỡ họ về mặt vật chất.)
- Cette solution est matériellement réalisable. (Giải pháp này khả thi trên thực tế.)
- Être soutenu matériellement par sa famille. (Được gia đình hỗ trợ về mặt vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matériellement parlant": Nói về mặt vật chất / Xét trên phương diện vật chất.
- Matériellement parlant, le projet est viable. (Xét về mặt vật chất, dự án này có tính khả thi.)
"Matériellement impossible": Bất khả thi trên thực tế / Về mặt vật chất là không thể.
- Rénover ce bâtiment est matériellement impossible. (Việc cải tạo tòa nhà này là bất khả thi trên thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Matériel, le (danh từ): Vật chất, trang thiết bị.
- Le matériel informatique. (Trang thiết bị tin học.)
Matériel, elle (tính từ): (Thuộc về) vật chất, cụ thể.
- Un besoin matériel. (Một nhu cầu vật chất.)
- Une preuve matérielle. (Một bằng chứng vật chất/hữu hình.)
Matérialité (danh từ giống cái): Tính vật chất, tính cụ thể.
- La matérialité des faits. (Tính cụ thể/hữu hình của các sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Pratiquement: Một cách thực tế, thực tiễn.
- Concrètement: Một cách cụ thể.
- Physiquement: Về mặt vật lý, thể chất (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Moralement: Về mặt tinh thần, đạo đức.
- Spirituellement: Về mặt tinh thần, tâm linh.
- Théoriquement: Về mặt lý thuyết.
phó từ
- về mặt vật chất
- Soutenir matériellementnâng đỡ về mặt vật chất
- thực tế
- Chose matériellement impossibleđiều thực tế không thể có