spirituellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt tinh thần, thuộc phạm vi tinh thần: Chỉ những khía cạnh liên quan đến tâm hồn, tư tưởng, đời sống nội tâm hoặc tôn giáo, đối lập với thể xác hay vật chất.
- Một cách dí dỏm, hóm hỉnh: Chỉ cách thức thông minh, tinh tế và khéo léo trong lời nói hoặc hành động, thường gây thích thú.
Ví dụ sử dụng
Về mặt tinh thần:
- Il cherche à grandir spirituellement. (Anh ấy tìm cách trưởng thành về mặt tinh thần.)
- Cette communauté est très unie spirituellement. (Cộng đồng này rất đoàn kết về mặt tinh thần.)
Một cách dí dỏm:
- Elle a commenté la situation très spirituellement. (Cô ấy đã bình luận tình huống một cách rất dí dỏm.)
- L'auteur critique la société spirituellement dans ses écrits. (Tác giả phê bình xã hội một cách hóm hỉnh trong các tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être relié spirituellement": được kết nối về mặt tinh thần.
- Les deux amis se sentent reliés spirituellement. (Hai người bạn cảm thấy được kết nối về mặt tinh thần.)
"Développement spirituellement": sự phát triển về mặt tinh thần.
- Le yoga l'a aidé dans son développement spirituellement. (Yoga đã giúp anh ấy trong sự phát triển về mặt tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirituel, -elle (tính từ): (1) thuộc về tinh thần; (2) dí dỏm, hóm hỉnh.
- une personne spirituelle (một người dí dỏm / một người có đời sống tinh thần)
- Spiritualité (danh từ): tính tinh thần, đời sống tinh thần.
- Spiritualisme (danh từ): thuyết duy linh.
Từ đồng nghĩa
- Về mặt tinh thần: moralement (về mặt đạo đức), intérieurement (về mặt nội tâm).
- Một cách dí dỏm: avec esprit (một cách thông minh), finement (một cách tinh tế), avec humour (một cách hài hước).
Các cụm từ liên quan
- Agir spirituellement: hành động dựa trên tinh thần/động cơ tinh thần.
- Parler spirituellement: nói chuyện một cách hóm hỉnh, thông minh.
Thành ngữ liên quan
- Être pauvre matériellement mais riche spirituellement: nghèo vật chất nhưng giàu tinh thần.
- Ce philosophe était pauvre matériellement mais riche spirituellement. (Triết gia này nghèo vật chất nhưng giàu tinh thần.)
phó từ
- về mặt tinh thần
- Matériellement et spirituellementvề mặt vật chất và về mặt tinh thần
- dí dỏm, hóm hỉnh
- Répondre spirituellementtrả lời dí dỏm