maudlinism

/'mɔ:dlinzm/
Học thuật
Thân thiện
maudlinism

A character's maudlinism is evident as they weep over a sentimental letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính uỷ mị, tính hay khóc lóc sướt mướt: "Maudlinism" chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc một tính cách khuynh hướng dễ dàng rơi vào trạng thái buồn bã, thương cảm quá mức, thường dẫn đến việc khóc lóc một cách yếu đuối tự thương hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant maudlinism made it difficult to have a serious conversation with him. (Tính hay khóc lóc sướt mướt của anh ta khiến việc trò chuyện nghiêm túc trở nên khó khăn.)
    • The novel was criticized for its excessive maudlinism and lack of genuine emotion. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự uỷ mị quá mức thiếu đi cảm xúc chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentimental maudlinism": sự uỷ mị mang tính tình cảm ủy mị.

    • The film's ending was an exercise in sentimental maudlinism. (Cái kết của bộ phim một sự thể hiện của chủ nghĩa tình cảm uỷ mị.)
  • "To lapse into maudlinism": rơi vào trạng thái khóc lóc sướt mướt.

    • After a few drinks, he would often lapse into maudlinism about his lost youth. (Sau vài ly rượu, anh ta thường rơi vào trạng thái sướt mướt về tuổi thanh xuân đã mất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Maudlin (tính từ): uỷ mị, sướt mướt, dễ khóc.
    • She became maudlin after watching the sad movie. ( ấy trở nên sướt mướt sau khi xem bộ phim buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentality: tính đa cảm, uỷ mị.
  • Mawkishness: sự ủy mị, sướt mướt đến mức gây khó chịu.
  • Emotionalism: chủ nghĩa tình cảm (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ, sự điềm tĩnh.
  • Impassivity: sự không xúc động, sự điềm nhiên.
maudlinism

A character's maudlinism is evident as they weep over a sentimental letter.

danh từ
  1. tính uỷ mị, tính hay khóc lóc sướt mướt