maugham

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Maugham một danh từ riêng dùng để chỉ nhà văn người Anh (sinh tại Pháp) nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn (1874–1965). Tên đầy đủ của ông William Somerset Maugham. Ông được biết đến với lối viết sắc sảo, châm biếm những câu chuyện về cuộc sống của tầng lớp thượng lưu Anh cũng như các cuộc phiêu lưuthuộc địa.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Maugham thường khám phá sự phức tạp trong các mối quan hệ con người.)
  • ("Of Human Bondage" được coi kiệt tác của Maugham.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ khả năng tạo ra các nhân vật sống động của Maugham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Maugham novel": một cuốn tiểu thuyết của Maugham.
    • She spent the weekend reading a Maugham novel set in colonial Malaya. ( ấy đã dành cả cuối tuần để đọc một cuốn tiểu thuyết của Maugham lấy bối cảnh ở Malaya thuộc địa.)
  • "Maugham's style": phong cách viết của Maugham, thường được mô tả trực tiếp, thanh lịch giàu tính kể chuyện.
    • Maugham's style is characterized by its clarity and wit. (Phong cách của Maugham được đặc trưng bởi sự rõ ràng hóm hỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Maughamite (danh từ, không phổ biến): người hâm mộ hoặc chuyên gia nghiên cứu về tác phẩm của Maugham.
    • The literary conference attracted many Maughamites. (Hội nghị văn học đã thu hút nhiều người hâm mộ Maugham.)
  • Somerset Maugham Award: giải thưởng văn học được đặt theo tên ông, trao cho các nhà văn trẻ người Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Anh: W. Somerset Maugham (tên đầy đủ, dùng khi cần nhấn mạnh danh tính).
  • Tiểu thuyết gia: novelist (trong ngữ cảnh văn học, nhưng "Maugham" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Maugham" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Maugham" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maugham
A man reads a Maugham novel in a cozy armchair.