mauritanien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nước Mô-ri-ta-ni: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Mauritanie (Mauritania).
- (Thuộc) người Mô-ri-ta-ni: Dùng để mô tả những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của Mauritanie.
Danh từ:
- Người nước Mô-ri-ta-ni: Chỉ công dân (nam) của quốc gia Mauritanie. (Dạng nữ là mauritanienne).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine mauritanienne est très variée. (Ẩm thực Mô-ri-ta-ni rất đa dạng.)
- Il étudie la politique mauritanienne. (Anh ấy nghiên cứu chính trị Mô-ri-ta-ni.)
- Danh từ:
- Un mauritanien a remporté le prix. (Một người Mô-ri-ta-ni đã giành giải thưởng.)
- Je travaille avec des mauritaniens. (Tôi làm việc với những người Mô-ri-ta-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Viết hoa: Khi Mauritanien viết hoa, nó thường được dùng như một danh từ chính thức hơn để chỉ người dân tộc Mauritanie.
- Les Mauritaniens sont majoritairement musulmans. (Người Mauritanie chủ yếu theo đạo Hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauritanienne (tính từ/ danh từ giống cái): (Thuộc) nước Mô-ri-ta-ni; người phụ nữ nước Mô-ri-ta-ni.
- Elle est mauritanienne. (Cô ấy là người Mô-ri-ta-ni.)
- Mauritanie (danh từ giống cái): Tên quốc gia - nước Mô-ri-ta-ni (Mauritania).
- Mauritanien (viết hoa): Người Mauritanie (cách gọi trang trọng, chỉ dân tộc).
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên quốc tịch. Có thể mô tả là - có nguồn gốc từ Mauritanie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là tính từ/danh từ chỉ quốc tịch).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này).
tính từ
- (thuộc) nước Mô-ri-ta-ni
- Constitution mauritaniennehiến pháp nước Mô-ri-ta-ni
danh từ
- người nước Mô-ri-ta-ni