maussadement

Học thuật
Thân thiện
maussadement

Il répond maussadement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ khó chịu, dễ nổi nóng.
    • Một cách buồn bã, ảm đạm: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái mang vẻ buồn rầu, u ám.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách cáu kỉnh.)
  • ( ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
  • (Bầu trời xám xịt mưa rơi một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maussadement" thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức diễn ra của hành động đó với sắc thái tiêu cực về tâm trạng hoặc thái độ.
    • Il a accepté l'invitation maussadement, sans enthousiasme. (Anh ta đã nhận lời mời một cách miễn cưỡng/buồn bã, không chút hào hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maussade (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng; buồn bã, ảm đạm.
    • un enfant maussade (một đứa trẻ cáu kỉnh)
    • une journée maussade (một ngày buồn tẻ/ảm đạm)
  • Maussaderie (danh từ): tính hay cáu kỉnh, sự buồn bã.
    • Sa maussaderie permanente est fatigante. (Tính hay cáu kỉnh thường xuyên của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • De mauvaise humeur: với vẻ mặt/trạng thái khó chịu.
  • Tristement: một cách buồn bã.
  • Morne-ment: một cách ảm đạm, buồn tẻ (thường dùng cho cảnh vật, thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Gaiement: một cách vui vẻ.
  • Aimablement: một cách dễ chịu, tử tế.
  • Enthousiaste-ment: một cách nhiệt tình, hào hứng.
maussadement

Il répond maussadement à la question.

phó từ
  1. cáu kỉnh, gắt gỏng
  2. buồn bã, âm u