maussadement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ khó chịu, dễ nổi nóng.
- Một cách buồn bã, ảm đạm: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái mang vẻ buồn rầu, u ám.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách cáu kỉnh.)
- (Cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
- (Bầu trời xám xịt và mưa rơi một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maussadement" thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức diễn ra của hành động đó với sắc thái tiêu cực về tâm trạng hoặc thái độ.
- Il a accepté l'invitation maussadement, sans enthousiasme. (Anh ta đã nhận lời mời một cách miễn cưỡng/buồn bã, không chút hào hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maussade (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng; buồn bã, ảm đạm.
- un enfant maussade (một đứa trẻ cáu kỉnh)
- une journée maussade (một ngày buồn tẻ/ảm đạm)
- Maussaderie (danh từ): tính hay cáu kỉnh, sự buồn bã.
- Sa maussaderie permanente est fatigante. (Tính hay cáu kỉnh thường xuyên của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- De mauvaise humeur: với vẻ mặt/trạng thái khó chịu.
- Tristement: một cách buồn bã.
- Morne-ment: một cách ảm đạm, buồn tẻ (thường dùng cho cảnh vật, thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Gaiement: một cách vui vẻ.
- Aimablement: một cách dễ chịu, tử tế.
- Enthousiaste-ment: một cách nhiệt tình, hào hứng.