mauvéine

Học thuật
Thân thiện
mauvéine

La mauvéine est un colorant violet utilisé en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mauvein: Một loại thuốc nhuộm màu tím tổng hợp đầu tiên trên thế giới, được phát hiện một cách tình cờ vào năm 1856 bởi nhà hóa học người Anh William Henry Perkin khi ông đang cố gắng tổng hợp quinine. Tên gọi này cũng được dùng để chỉ màu tím đặc trưng của loại thuốc nhuộm này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La découverte de la mauvéine a révolutionné l'industrie textile. (Việc phát hiện ra mauvein đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
    • Cette étoffe est teinte avec de la mauvéine. (Tấm vải này được nhuộm bằng mauvein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ère de la mauvéine": Cụm từ dùng để chỉ thời kỳ bùng nổ của ngành công nghiệp thuốc nhuộm tổng hợp sau phát minh này.
    • Le XIXe siècle a connu l'ère de la mauvéine. (Thế kỷ XIX đã chứng kiến kỷ nguyên của mauvein.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauve (adj & n.m): Màu tím hoa . Đâymàu sắc cũngtên gọi phổ biến bắt nguồn từ tên thuốc nhuộm "mauvéine".
    • Elle porte une robe mauve. ( ấy mặc một chiếc váy màu tím hoa .)
Từ đồng nghĩa
  • Pourpre d'aniline: Tím anilin (một tên gọi khác dựa trên thành phần hóa học).
  • Tyrian purple: Tím Tyre (tên gọi một loại thuốc nhuộm tím cổ đại, thường được dùng để so sánh về tầm quan trọng).
Thông tin bổ sung
  • Từ "mauvéine" nguồn gốc từ tên tiếng Pháp của cây "mauve" (cây cẩm quỳ), do màu sắc của thuốc nhuộm gợi nhớ đến màu hoa của loài cây này. Phát minh này đánh dấu sự ra đời của ngành hóa học thuốc nhuộm tổng hợp ảnh hưởng lớn đến thời trang thế kỷ 19.
mauvéine

La mauvéine est un colorant violet utilisé en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) mauvein