mauvis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim sáo nhạc: Một loài chim biết hót thuộc họ Turdidae, có tên khoa học là Turdus philomelos. Loài chim này có bộ lông màu nâu ở lưng và phần dưới màu kem với các đốm nâu đặc trưng, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp và du dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chant du mauvis est très mélodieux. (Tiếng hót của chim sáo nhạc rất du dương.)
- J'ai observé un mauvis dans le jardin ce matin. (Tôi đã quan sát thấy một con chim sáo nhạc trong vườn sáng nay.)
- Le mauvis est un oiseau migrateur partiel. (Chim sáo nhạc là một loài chim di cư một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un cœur de mauvis": (thành ngữ, ít dùng) có một trái tim nhạy cảm, dễ xúc động, giống như người dễ bị lay động bởi cái đẹp hoặc âm nhạc, lấy cảm hứng từ tiếng hót của loài chim này.
- En écoutant cette symphonie, il a montré qu'il avait un cœur de mauvis. (Khi nghe bản giao hưởng này, anh ấy đã thể hiện rằng mình có một trái tim vô cùng nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grive musicienne: Đây là tên gọi phổ biến khác trong tiếng Pháp cho cùng một loài chim (), được sử dụng thường xuyên hơn "mauvis".
- Grive (danh từ giống cái): Một chi chim lớn hơn bao gồm nhiều loài, trong đó có "grive musicienne" (mauvis). Các loài khác ví dụ như "grive draine" (chim sáo đá).
Từ đồng nghĩa
- Grive musicienne: (từ đồng nghĩa chính xác) chim sáo nhạc.
- Merle (danh từ giống đực): Chim sáo đen (một loài khác trong cùng họ, ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài chim này.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách dùng nâng cao đã nêu, không có thành ngữ phổ biến rộng rãi nào khác sử dụng từ "mauvis".)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sáo nhạc