mawseed

/'mɔ:si:d/
Học thuật
Thân thiện
mawseed

A farmer harvests mawseed from dried poppy pods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây thuốc phiện: "Mawseed" tên gọi tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ để chỉ hạt của cây thuốc phiện (Papaver somniferum). Những hạt này nhỏ, hình thận thường màu xanh lam, xám hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe called for a sprinkle of mawseed on top of the bread. (Công thức yêu cầu rắc một ít hạt thuốc phiện lên trên bánh mì.)
    • In historical texts, mawseed was sometimes mentioned in medicinal contexts. (Trong các văn bản lịch sử, hạt thuốc phiện đôi khi được nhắc đến trong các bối cảnh y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mawseed" trong văn bản lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu , mô tả về nông nghiệp, y học cổ truyền hoặc ẩm thực truyền thống.
    • The apothecary's ledger listed an ounce of mawseed. (Sổ sách của hiệu thuốc ghi lại một ounce hạt thuốc phiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy seed (n): Hạt anh túc. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng một loại hạt.
    • Poppy seed bagels are a popular breakfast item. (Bánh vòng hạt anh túc một món ăn sáng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Poppy seed: hạt anh túc, hạt thuốc phiện (cách gọi phổ biến hiện nay).
mawseed

A farmer harvests mawseed from dried poppy pods.

danh từ
  1. hột quả thuốc phiện