mawworm
/'mɔ:wə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giun sán: Một loại ký sinh trùng đường ruột, thường chỉ giun ký sinh trong dạ dày hoặc ruột của người và động vật. Từ này mang tính chất cổ xưa hoặc y học cũ.
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa: (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Dùng để chỉ một người tỏ ra đạo đức, sùng đạo một cách giả tạo và quá mức, thường để che giấu sự xấu xa bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The old medical text described a treatment for mawworm. (Văn bản y học cổ mô tả một phương pháp điều trị giun sán.)
- They believed the child's illness was caused by a mawworm. (Họ tin rằng căn bệnh của đứa trẻ là do giun sán gây ra.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- He was criticized as a sanctimonious mawworm. (Anh ta bị chỉ trích là một kẻ đạo đức giả.)
- The politician's speech revealed him to be nothing but a mawworm. (Bài phát biểu của chính trị gia đó cho thấy hắn chẳng qua chỉ là một kẻ giả nhân giả nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A nest of mawworms": Một nhóm người đạo đức giả.
- The council was described as a nest of mawworms, preaching austerity while living in luxury. (Hội đồng đó được mô tả là một ổ người đạo đức giả, rao giảng sự khắc khổ trong khi sống xa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Intestinal worm (n): Giun đường ruột (cách nói y học hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa đen).
- Parasite (n): Ký sinh trùng (nghĩa rộng, bao gồm cả giun sán).
- Hypocrite (n): Kẻ đạo đức giả (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa ẩn dụ của "mawworm").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Helminth, parasitic worm.
- Nghĩa ẩn dụ: Hypocrite, pharisee, sanctimonious person.
Lưu ý về từ vựng
- "Mawworm" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong y học và đời sống hàng ngày, các từ như "intestinal worm" hoặc "parasite" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa ẩn dụ (chỉ người đạo đức giả) của từ này bắt nguồn từ vở kịch "The Hypocrite" (1768) của Isaac Bickerstaffe, trong đó có một nhân vật đạo đức giả tên là "Mawworm".