maxillodental

Học thuật
Thân thiện
maxillodental

The dentist examined the patient's maxillodental region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hàm trên các răng hàm trên: "maxillodental" một thuật ngữ chuyên ngành mô tả những liên quan đến xương hàm trên (maxilla) các răng nằm trên đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon specialized in maxillodental reconstruction after accidents. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về tái tạo vùng hàm trên răng hàm trên sau tai nạn.)
    • A maxillodental examination is crucial for planning orthodontic treatment. (Việc kiểm tra hàm trên răng hàm trên rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị chỉnh nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên môn cao như nha khoa, phẫu thuật hàm mặt giải phẫu học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Maxillary (adj): thuộc về xương hàm trên.
    • The maxillary sinus is located above the upper teeth. (Xoang hàm trên nằm phía trên các răng hàm trên.)
  • Dental (adj): thuộc về răng.
    • Regular dental check-ups are important. (Kiểm tra răng miệng định kỳ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the upper jaw and teeth: của hàm trên răng. (Đây một cụm từ giải thích nghĩa hơn một từ đồng nghĩa chính xác.)
Lưu ý
  • "Maxillodental" một từ ghép của "maxillo-" (liên quan đến hàm trên) "-dental" (liên quan đến răng). không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm do tính chất chuyên môn cụ thể của .
maxillodental

The dentist examined the patient's maxillodental region.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hàm trên, hay các răng hàm trên