maxillofacial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hàm trên và mặt: "maxillofacial" là một thuật ngữ y học mô tả những gì liên quan đến vùng xương hàm trên và cấu trúc khuôn mặt. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như phẫu thuật, chấn thương và điều trị các bệnh lý ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a specialist in maxillofacial surgery. (Anh ấy là chuyên gia về phẫu thuật hàm mặt.)
- The patient suffered complex maxillofacial injuries in the accident. (Bệnh nhân bị chấn thương hàm mặt phức tạp trong vụ tai nạn.)
- This hospital has a renowned maxillofacial unit. (Bệnh viện này có một khoa hàm mặt nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maxillofacial region": vùng hàm mặt.
- The scan showed a tumor in the maxillofacial region. (Kết quả chụp chiếu cho thấy một khối u ở vùng hàm mặt.)
"Maxillofacial prosthesis": phẫu thuật tạo hình hàm mặt hoặc bộ phận giả hàm mặt.
- After the surgery, he was fitted with a maxillofacial prosthesis. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy được lắp một bộ phận giả hàm mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Maxilla (n): xương hàm trên.
- The fracture was located in the maxilla. (Vết gãy nằm ở xương hàm trên.)
Craniofacial (adj): thuộc về sọ mặt (liên quan đến cả hộp sọ và mặt, phạm vi rộng hơn "maxillofacial").
- Craniofacial abnormalities may require specialized care. (Các dị tật sọ mặt có thể cần được chăm sóc chuyên khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Jaw and facial: hàm và mặt (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính xác).
- Orofacial: thuộc về miệng và mặt (tập trung vào vùng miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới hàm trên-mặt