maxillomandibular

Học thuật
Thân thiện
maxillomandibular

A dentist examines a patient's maxillomandibular alignment.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan tới hàm trên hàm dưới: Thuật ngữ y học mô tả những cấu trúc, mối quan hệ, hoặc tình trạng liên quan đến cả xương hàm trên (maxilla) xương hàm dưới (mandible).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient underwent surgery to correct a maxillomandibular deformity. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để chỉnh sửa một dị tật liên quan tới hàm trên hàm dưới.)
    • A proper maxillomandibular relationship is crucial for balanced occlusion. (Một mối quan hệ giữa hàm trên hàm dưới đúng đắn rất quan trọng cho sự khớp cắn cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như phẫu thuật hàm mặt, chỉnh nha, nha khoa phục hình.
    • The maxillomandibular fixation was applied to stabilize the jaw fracture. (Phương pháp cố định hàm trên-hàm dưới được áp dụng để ổn định chỗ gãy xương hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxillary (adj): thuộc về hoặc liên quan đến xương hàm trên.
  • Mandibular (adj): thuộc về hoặc liên quan đến xương hàm dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Intermaxillary (adj): giữa hai hàm (thường chỉ hàm trên hàm dưới). Tuy nhiên, "intermaxillary" đôi khi có thể chỉ giữa hai phần của hàm trên, nên ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Jaw-related (adj): liên quan đến hàm (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
maxillomandibular

A dentist examines a patient's maxillomandibular alignment.

Adjective
  1. liên quan tới hàm trên hàm dưới