maximaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tối đa hóa, làm cho đạt mức tối đa: Hành động làm tăng một cái gì đó lên mức cao nhất có thể, hoặc khai thác nó đến mức tối đa.
- Phóng đại, cường điệu: (Trong một số ngữ cảnh) Nhấn mạnh hoặc làm cho một khía cạnh nào đó trở nên quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise cherche à maximaliser ses profits. (Công ty tìm cách tối đa hóa lợi nhuận của mình.)
- Il faut maximaliser l'utilisation de l'espace disponible. (Cần phải tối đa hóa việc sử dụng không gian có sẵn.)
- Dans son discours, il a maximalisé les risques pour inquiéter l'audience. (Trong bài phát biểu, anh ta đã phóng đại những rủi ro để làm khán giả lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maximaliser un potentiel": Khai thác tối đa một tiềm năng.
- Ce programme de formation vise à maximaliser le potentiel de chaque employé. (Chương trình đào tạo này nhằm khai thác tối đa tiềm năng của mỗi nhân viên.)
"Maximaliser un effet": Làm cho một hiệu ứng đạt mức tối đa.
- Le réalisateur utilise la musique pour maximaliser l'effet dramatique de la scène. (Đạo diễn sử dụng âm nhạc để làm cho hiệu ứng kịch tính của cảnh phim đạt mức tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
Maximalisation (danh từ giống cái): Sự tối đa hóa.
- La maximalisation des ressources est une priorité. (Việc tối đa hóa tài nguyên là một ưu tiên.)
Maximal (tính từ): Tối đa, cực đại.
- la vitesse maximale (tốc độ tối đa)
Maximum (danh từ giống đực & tính từ): Mức tối đa, cực đại.
- atteindre son maximum (đạt đến mức tối đa của nó)
Từ đồng nghĩa
- Optimiser: Tối ưu hóa (thường hàm ý tìm giải pháp tốt nhất, trong khi "maximaliser" nhấn mạnh đạt giá trị lớn nhất).
- Augmenter au maximum: Tăng lên mức tối đa.
- Exagérer: Phóng đại, cường điệu (nghĩa gần với cách dùng khi nhấn mạnh quá mức).
Từ trái nghĩa
- Minimaliser: Tối thiểu hóa, giảm thiểu.
- Réduire: Giảm bớt.
- Sous-estimer: Đánh giá thấp.
Ghi chú sử dụng
- "Maximaliser" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, quản lý, kỹ thuật hoặc phân tích để chỉ việc đạt được giá trị cao nhất.
- Trong ngữ cảnh thông tục hoặc phân tích, nó đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ việc phóng đại một vấn đề hoặc rủi ro.
- Như được chỉ ra trong ngữ cảnh tham khảo, "maximaliser" có cách dùng và nghĩa tương tự như "maximiser".
ngoại động từ
- như maximiser