maximalist
/'mæksiməlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tối đa: Người ủng hộ hoặc theo đuổi các nguyên tắc, yêu sách, hoặc biện pháp cực đoan, triệt để nhất, thường trong lĩnh vực chính trị, nghệ thuật hoặc phong cách sống.
- Người đòi hỏi mức tối đa: Người luôn tìm kiếm hoặc đòi hỏi mức độ cao nhất, đầy đủ nhất, phong phú nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the debate, she was the maximalist, arguing for complete reform. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy là người theo chủ nghĩa tối đa, biện luận cho một cuộc cải cách toàn diện.)
- As a design maximalist, her apartment is filled with bold patterns and vibrant colors. (Là một người theo chủ nghĩa tối đa về thiết kế, căn hộ của cô ấy chứa đầy các họa tiết táo bạo và màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ (Maximalist): Được dùng như một tính từ để mô tả phong cách hoặc cách tiếp cận mang tính tối đa, phong phú, phức tạp.
- She has a maximalist approach to fashion, layering multiple accessories. (Cô ấy có cách tiếp cận tối đa với thời trang, kết hợp nhiều lớp phụ kiện.)
- The maximalist decor of the room includes ornate furniture and walls covered in art. (Cách trang trí tối đa của căn phòng bao gồm đồ nội thất cầu kỳ và những bức tường treo đầy tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximalism (danh từ): Chủ nghĩa tối đa, triết lý hoặc phong cách ưa chuộng sự phong phú, phức tạp và dư thừa.
- Maximalism in art celebrates abundance and sensory overload. (Chủ nghĩa tối đa trong nghệ thuật tôn vinh sự dư dả và quá tải cảm giác.)
- Maximal (tính từ): Tối đa, lớn nhất có thể.
- We need to achieve maximal efficiency. (Chúng ta cần đạt được hiệu suất tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Extremist (danh từ): Người theo chủ nghĩa cực đoan (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, đặc biệt trong chính trị).
- Radical (danh từ/tính từ): Người/tư tưởng cấp tiến, triệt để.
Từ trái nghĩa
- Minimalist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa tối giản; có tính tối giản.
- A minimalist prefers clean lines and empty space. (Một người theo chủ nghĩa tối giản thích những đường nét tinh gọn và không gian trống.)
danh từ
- người theo phe đa số (trong đảng xã hội)
- người đòi hỏi mức tối đa