maximisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tối đa hóa: Hành động hoặc quá trình nâng một cái gì đó lên mức cao nhất có thể, dù là về số lượng, chất lượng, hiệu quả hay điều kiện.
- Ví dụ: The maximisation of profit is a primary goal for many businesses. (Sự tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp.)
- Trạng thái tối đa: Kết quả của việc đạt đến điểm hoặc điều kiện cao nhất.
- Ví dụ: The maximisation of resource use led to greater efficiency. (Việc tối đa hóa sử dụng tài nguyên đã dẫn đến hiệu quả cao hơn.)
Ví dụ sử dụng
- (Công ty tập trung vào sự tối đa hóa giá trị cổ đông.)
- (Sự tối đa hóa sản lượng đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- (Trong kinh tế học, sự tối đa hóa hữu dụng là một khái niệm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "profit maximisation": tối đa hóa lợi nhuận, một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế học.
- Ví dụ: Profit maximisation is achieved when marginal cost equals marginal revenue. (Tối đa hóa lợi nhuận đạt được khi chi phí biên bằng doanh thu biên.)
- "utility maximisation": tối đa hóa hữu dụng, liên quan đến hành vi người tiêu dùng.
- Ví dụ: Consumers aim for utility maximisation within their budget constraints. (Người tiêu dùng nhắm đến sự tối đa hóa hữu dụng trong giới hạn ngân sách của họ.)
- "maximisation of efficiency": tối đa hóa hiệu quả, thường dùng trong quản lý và sản xuất.
- Ví dụ: The maximisation of efficiency reduces waste and costs. (Sự tối đa hóa hiệu quả giảm lãng phí và chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximise (động từ): tối đa hóa, hành động làm tăng lên mức cao nhất.
- Ví dụ: We need to maximise our resources.* (Chúng ta cần tối đa hóa tài nguyên của mình.)
- Maximal (tính từ): tối đa, ở mức cao nhất.
- Ví dụ: The maximal output was achieved with minimal input.* (Sản lượng tối đa đạt được với đầu vào tối thiểu.)
- Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa.
- Ví dụ: The temperature reached a maximum of 40°C.* (Nhiệt độ đạt mức tối đa 40°C.)
Từ đồng nghĩa
- Optimisation (sự tối ưu hóa): nhấn mạnh việc làm cho tốt nhất có thể, thường dùng trong kỹ thuật và toán học.
- Enhancement (sự nâng cao): tăng cường giá trị hoặc chất lượng, nhưng không nhất thiết đến mức tối đa.
- Increase (sự gia tăng): chỉ việc làm lớn hơn, không mang tính cực đại như "maximisation".
Các cụm từ liên quan
- "to aim for maximisation": nhắm đến sự tối đa hóa.
- Ví dụ: The team aims for the maximisation of customer satisfaction.* (Nhóm nhắm đến sự tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.)
- "the process of maximisation": quá trình tối đa hóa.
- Ví dụ: The process of maximisation involves data analysis and strategic adjustments.* (Quá trình tối đa hóa bao gồm phân tích dữ liệu và điều chỉnh chiến lược.)
Thành ngữ liên quan
- "to push to the maximum": đẩy lên mức tối đa, tương tự ý nghĩa của "maximisation".
- Ví dụ: They pushed their efforts to the maximum to achieve the goal.* (Họ đẩy nỗ lực lên mức tối đa để đạt được mục tiêu.)