maximising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tăng tối đa, cực đại hóa: Mô tả hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó đạt đến mức cao nhất, lớn nhất, hoặc hiệu quả nhất có thể. Từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa hoặc đẩy một giá trị (như lợi nhuận, hiệu suất, tiềm năng) lên mức tối đa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's maximising strategy focuses on profit growth. (Chiến lược cực đại hóa của công ty tập trung vào tăng trưởng lợi nhuận.)
- Our goal is maximising efficiency in production. (Mục tiêu của chúng tôi là tăng tối đa hiệu suất trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A maximising approach": Một cách tiếp cận nhằm tối đa hóa.
- We need a maximising approach to resource allocation. (Chúng ta cần một cách tiếp cận tối đa hóa trong việc phân bổ nguồn lực.)
- "With the aim of maximising...": Với mục đích tối đa hóa...
- The software was designed with the aim of maximising user convenience. (Phần mềm được thiết kế với mục đích tối đa hóa sự tiện lợi cho người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximise (Động từ, Anh-Anh) / Maximize (Động từ, Anh-Mỹ): Tối đa hóa, làm cho đạt mức tối đa.
- We must maximise the use of available space. (Chúng ta phải tối đa hóa việc sử dụng không gian có sẵn.)
- Maximum (Danh từ/Tính từ): Mức tối đa, cực đại.
- He achieved the maximum score. (Anh ấy đạt điểm số tối đa.)
- Optimising (Tính từ): Tối ưu hóa (thường bao hàm ý nghĩa cân bằng để đạt kết quả tốt nhất, không chỉ là mức cao nhất).
Từ đồng nghĩa
- Optimising: Tối ưu hóa.
- Augmenting: Tăng cường, mở rộng.
- Enlarging: Mở rộng, làm lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "maximising" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "maximise".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maximising".)
Adjective
- tăng đối đa, cực đại hóa