maximizing

Adjective
  1. making as great as possible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "maximizing"

Từ có nhắc đến "maximizing"

maximizing
The gardener is maximizing the sunlight for her tomato plants.