may sao

Học thuật
Thân thiện
may sao

May sao tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Thật may mắn, may quá: Dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, vui mừng một điều đó tốt đẹp, tránh được rủi ro đã xảy ra hoặc suýt xảy ra.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • May sao tàu chưa chạy. (Thật may tàu chưa chạy.)
    • May sao anh ấy đã hiểu tôi. (Thật may anh ấy đã hiểu tôi.)
    • May sao trời không mưa, chúng tôi mới đi chơi được. (Thật may trời không mưa, chúng tôi mới đi chơi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "May sao ...": Cấu trúc nhấn mạnh sự may mắn, thường dùng để mở đầu một câu kể lại sự việc.

    • May sao tôi kịp đến trước khi cửa hàng đóng cửa. (Thật may tôi kịp đến trước khi cửa hàng đóng cửa.)
  • Dùng độc lập như một câu cảm thán: Thể hiện sự thở phào nhẹ nhõm.

    • "May sao! Tôi tưởng mình đã làm mất chìa khóa." ("May quá! Tôi tưởng mình đã làm mất chìa khóa.")
Biến thể từ gần giống
  • May mắn (tính từ, danh từ): vận tốt, điều tốt lành đến một cách tình cờ.

    • Anh ấy thật may mắn khi tìm lại được . (So với "may sao", "may mắn" một từ chung chung hơn, ít mang sắc thái cảm thán mạnh mẽ ngay tại thời điểm nói.)
  • May quá (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "may sao", dùng trong văn nói thân mật.

    • May quá, xe vừa mới đến. (Thật may, xe vừa mới đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thật may: Nhấn mạnh sự may mắn.
  • Hên quá (thông tục): May mắn một cách tình cờ, dùng trong ngôn ngữ nói.
Thành ngữ liên quan
  • May thay: Có nghĩa tương đương với "may sao", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

    • May thay, mọi người đều an toàn. (Thật may, mọi người đều an toàn.)
  • Không may: Trái nghĩa với "may sao", chỉ sự rủi ro, không may mắn.

    • Không may, chuyến tàu cuối cùng đã rời đi. (Không may, chuyến tàu cuối cùng đã rời đi.)
may sao

May sao tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

  1. ph. Thực may quá: May sao tàu chưa chạy.