may thay

may thay

May thay, tôi đã mang theo ô khi trời bắt đầu mưa.

Định nghĩa
  1. Thán từ/Trạng từ:
    • Thật may mắn thay: "may thay" một cụm từ biểu lộ sự nhẹ nhõm, vui mừng hoặc biết ơn khi một điều không may đã được ngăn chặn hoặc một kết quả tốt xảy ra. thường được dùng để mở đầu hoặc kết thúc một câu nói, mang sắc thái cảm thán.
    • Trái nghĩa: "rủi thay" hoặc "không may".
dụ sử dụng
  • (Thật may mắn trời không mưa, điều này giúp chuyến đi thành công.)
  • ( ấy gặp nguy hiểm nhưng nhờ may mắn nên không bị thương.)
  • (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm không bị lỡ tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "May thay" + mệnh đề: Dùng để nhấn mạnh sự may mắn trong một tình huống cụ thể.
    • May thay, anh ấy đã mang theo ô khi trời đổ mưa. (Sự chuẩn bị trước đã giúp tránh được rắc rối.)
  • "May thay" đứng cuối câu: Tạo hiệu quả cảm thán, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
    • Chúng tôi tìm thấy chìa khóa, may thay! (Sự nhẹ nhõm khi giải quyết được vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • May mắn (danh từ/tính từ): vận tốt, điều tốt lành.
    • ấy may mắn gặp được người tốt. ( ấy gặp được hoàn cảnh thuận lợi.)
  • Thay (trợ từ): từ dùng để nhấn mạnh cảm xúc, thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ.
    • Đẹp thay! (Thật đẹp!) — Rủi thay! (Thật không may!)
Từ đồng nghĩa
  • May mắn thay: cách nói đầy đủ hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Thật may: diễn tả sự may mắn một cách trực tiếp.
  • Vận may: điều tốt lành đến bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • May thay, rủi thay: cặp từ đối lập dùng để so sánh giữa may mắn bất hạnh.
    • May thay, họ đến kịp; rủi thay, người kia đã đi mất. (Cuộc sống cả hai mặt may rủi.)