may-bug

/'mei,bi:tl/ Cách viết khác : (May-bug) /'meibʌg/
Học thuật
Thân thiện
may-bug

A child watches a may-bug crawl on a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con bọ da: Một loài côn trùng cánh cứng kích thước lớn, thường xuất hiện vào tháng Năm. Tên gọi này xuất phát từ thời điểm chúng hoạt động mạnh mẽ trong năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were fascinated by the large may-bug crawling on the tree. (Bọn trẻ rất thích thú với con bọ da lớn đang trên cây.)
    • In some regions, the may-bug is considered a pest because its larvae feed on plant roots. (Ở một số vùng, con bọ da được coi một loài gây hại ấu trùng của ăn rễ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hum of the may-bug": tiếng vo ve đặc trưng của con bọ da khi bay.
    • The warm evening air was filled with the hum of the may-bug. (Không khí ấm áp của buổi tối tràn ngập tiếng vo ve của những con bọ da.)
Biến thể từ gần giống
  • May beetle (n): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "may-bug".

    • We saw a may beetle last night. (Chúng tôi đã thấy một con bọ da tối qua.)
  • Cockchafer (n): Tên gọi khoa học thông thường khác cho cùng một loài côn trùng.

    • The cockchafer is another name for the may-bug. ("Cockchafer" một tên gọi khác của con bọ da.)
Từ đồng nghĩa
  • June bug (Mỹ): Con bọ tháng Sáu (chỉ một loài côn trùng tương tự, thường xuất hiện vào tháng SáuBắc Mỹ).
may-bug

A child watches a may-bug crawl on a leaf.

danh từ
  1. (động vật học) con bọ da