may-queen
/'mei'kwi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa khôi ngày hội tháng Năm: Chỉ một cô gái trẻ được chọn để đại diện và làm trung tâm cho các lễ hội, nghi thức mừng mùa xuân vào tháng Năm, đặc biệt trong các truyền thống văn hóa ở một số nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village crowned a new may-queen during the spring festival. (Ngôi làng đã trao vương miện cho một hoa khôi ngày hội tháng Năm mới trong lễ hội mùa xuân.)
- Traditionally, the may-queen leads the May Day parade. (Theo truyền thống, hoa khôi ngày hội tháng Năm dẫn đầu đoàn diễu hành ngày Quốc tế Lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crowned may-queen": được tôn vinh làm hoa khôi ngày hội tháng Năm.
- She was delighted to be crowned may-queen. (Cô ấy vui mừng khi được tôn vinh làm hoa khôi ngày hội tháng Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- May Day (n): Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5), cũng là ngày có các lễ hội mừng mùa xuân trong một số văn hóa.
- Maypole (n): Cột trang trí hoa, là một phần trung tâm của các điệu múa trong lễ hội tháng Năm mà May-queen thường tham gia.
Từ đồng nghĩa
- Spring festival maiden: Thiếu nữ trong lễ hội mùa xuân (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Queen of the May: Nữ hoàng tháng Năm (cách gọi khác cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- None directly associated: Từ này là một danh từ riêng chỉ một nhân vật trong lễ hội, không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng nó.
danh từ
- hoa khôi ngày hội tháng năm