may-so

may-so

Tôi muốn mua vải may-so để may áo sơ mi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự may mắn, vận tốt: "may-so" chỉ những điều tốt lành xảy đến một cách tình cờ, không do sự cố gắng hay tính toán trước.
    • Cơ hội thuận lợi: "may-so" cũng được dùng để nói về tình huống ngẫu nhiên mang lại kết quả tích cực.
  2. Tính từ:

    • vận tốt, gặp điều lành: Dùng để mô tả trạng thái hoặc sự việc diễn ra theo hướng lợi nhờ yếu tố ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • May-so đã mỉm cười với anh ấy khi trúng số. (Vận tốt đến với anh ấy khi anh ấy trúng số.)
    • ấy tin rằng may-so sẽ đến với người kiên trì. ( ấy cho rằng điều tốt lành sẽ đến với người không bỏ cuộc.)
  • Tính từ:

    • Hôm nay thật may-so khi tôi gặp lại bạn . (Hôm nay thật vận tốt khi tôi gặp lại bạn .)
    • Đó một may-so giúp đội bóng ghi bàn. (Đó một pha ngẫu nhiên lợi giúp đội bóng ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "may-so mỉm cười": thành ngữ chỉ việc gặp vận may bất ngờ.

    • May-so mỉm cười với người luôn lạc quan. (Người lạc quan thường gặp vận tốt bất ngờ.)
  • "thử vận may-so": hành động làm điều đó với hy vọng gặp may.

    • Anh ấy mua số để thử vận may-so. (Anh ấy mua số với hy vọng trúng thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • May (tính từ): vận tốt, thuận lợidạng rút gọn của "may-so".

    • Thật may khi trời không mưa. (Thật thuận lợi khi trời không mưa.)
  • Rủi ro (danh từ): điều không may, nguy hiểmtrái nghĩa của may-so.

    • Đầu luôn đi kèm rủi ro. (Đầu luôn nguy cơ mất mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Vận may: điều tốt lành xảy đến ngẫu nhiên.
  • Hên: (khẩu ngữ) sự may mắn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phước: điều tốt lành do phúc đức mang lại (mang tính tâm linh).
Thành ngữ liên quan
  • May-so đen đủi: cách nói mỉa mai, chỉ sự may mắn giả tạo hoặc không thực sự tốt.
    • Cậu ấy tưởng mình may-so nhưng thực ra may-so đen đủi. (Cậu ấy tưởng mình gặp vận tốt nhưng thực ra điều không may.)