may-so
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự may mắn, vận tốt: "may-so" chỉ những điều tốt lành xảy đến một cách tình cờ, không do sự cố gắng hay tính toán trước.
- Cơ hội thuận lợi: "may-so" cũng được dùng để nói về tình huống ngẫu nhiên mang lại kết quả tích cực.
Tính từ:
- Có vận tốt, gặp điều lành: Dùng để mô tả trạng thái hoặc sự việc diễn ra theo hướng có lợi nhờ yếu tố ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- May-so đã mỉm cười với anh ấy khi trúng số. (Vận tốt đến với anh ấy khi anh ấy trúng số.)
- Cô ấy tin rằng may-so sẽ đến với người kiên trì. (Cô ấy cho rằng điều tốt lành sẽ đến với người không bỏ cuộc.)
Tính từ:
- Hôm nay thật may-so khi tôi gặp lại bạn cũ. (Hôm nay thật có vận tốt khi tôi gặp lại bạn cũ.)
- Đó là một cú may-so giúp đội bóng ghi bàn. (Đó là một pha ngẫu nhiên có lợi giúp đội bóng ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"may-so mỉm cười": thành ngữ chỉ việc gặp vận may bất ngờ.
- May-so mỉm cười với người luôn lạc quan. (Người lạc quan thường gặp vận tốt bất ngờ.)
"thử vận may-so": hành động làm điều gì đó với hy vọng gặp may.
- Anh ấy mua vé số để thử vận may-so. (Anh ấy mua vé số với hy vọng trúng thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
May (tính từ): có vận tốt, thuận lợi — dạng rút gọn của "may-so".
- Thật may khi trời không mưa. (Thật thuận lợi khi trời không mưa.)
Rủi ro (danh từ): điều không may, nguy hiểm — trái nghĩa của may-so.
- Đầu tư luôn đi kèm rủi ro. (Đầu tư luôn có nguy cơ mất mát.)
Từ đồng nghĩa
- Vận may: điều tốt lành xảy đến ngẫu nhiên.
- Hên: (khẩu ngữ) sự may mắn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phước: điều tốt lành do phúc đức mang lại (mang tính tâm linh).
Thành ngữ liên quan
- May-so đen đủi: cách nói mỉa mai, chỉ sự may mắn giả tạo hoặc không thực sự tốt.
- Cậu ấy tưởng mình may-so nhưng thực ra là may-so đen đủi. (Cậu ấy tưởng mình gặp vận tốt nhưng thực ra là điều không may.)