mayflower

mayflower

A mayflower blooms with pink blossoms in a sunny woodland clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa tháng Năm: "mayflower" chỉ một loại cây bụi thường xanh, thấp, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, với dai các chùm hoa màu hồng hoặc trắng thơm. Loài cây này thường nở hoa vào tháng Năm.
    • Con tàu Mayflower: "mayflower" cũng tên của con tàu đã chở những Người Cha Hành hương (Pilgrim Fathers) từ Anh đến Massachusetts (Mỹ) vào năm 1620.
dụ sử dụng
  • Cây hoa tháng Năm:

    • The mayflower is a beautiful wildflower that blooms in early spring. (Cây hoa tháng Năm một loài hoa dại đẹp nở vào đầu mùa xuân.)
    • The scent of the mayflower filled the forest. (Mùi hương của cây hoa tháng Năm lan tỏa khắp khu rừng.)
  • Con tàu Mayflower:

    • The Mayflower carried 102 passengers to the New World. (Con tàu Mayflower đã chở 102 hành khách đến Tân Thế giới.)
    • The story of the Mayflower is a key part of American history. (Câu chuyện về con tàu Mayflower một phần quan trọng của lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mayflower Compact": Hiệp ước Mayflower, một văn bản quản trị được bởi những người trên tàu Mayflower, được coi một trong những nền tảng đầu tiên của chính quyền tự trị ở Mỹ.

    • The Mayflower Compact established a form of self-government. (Hiệp ước Mayflower đã thiết lập một hình thức tự quản.)
  • "mayflower descendant": hậu duệ của những người trên tàu Mayflower, một thuật ngữ dùng để chỉ những người tổ tiên hành khách trên con tàu này.

    • She is a proud member of the Mayflower Descendants society. ( ấy một thành viên tự hào của hội Hậu duệ Mayflower.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayflowering (adj): liên quan đến hoặc đặc trưng của cây hoa tháng Năm hoặc con tàu Mayflower (ít dùng).
    • The mayflowering tradition is celebrated in some New England towns. (Truyền thống liên quan đến hoa tháng Năm được tổ chứcmột số thị trấn New England.)
Từ đồng nghĩa
  • Trailing arbutus: tên gọi khác của cây hoa tháng Năm trong tiếng Anh.

    • The trailing arbutus is also known as the mayflower. (Cây trailing arbutus còn được gọi là cây hoa tháng Năm.)
  • Pilgrim ship: tàu của người Hành hương, đồng nghĩa với con tàu Mayflower trong bối cảnh lịch sử.

    • The Pilgrim ship docked at Plymouth Rock. (Con tàu của người Hành hương đã cập bến tại Plymouth Rock.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mayflower".

Thành ngữ liên quan
  • "the Mayflower generation": thế hệ Mayflower, chỉ những người đầu tiên đến Mỹ trên con tàu Mayflower.
    • The Mayflower generation faced many hardships in the New World. (Thế hệ Mayflower đã đối mặt với nhiều khó khăn ở Tân Thế giới.)

Từ gần giống