muffler

/'mʌflə/
danh từ
  1. khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi miệng)
  2. cái bao tay lớn
  3. (kỹ thuật) cái giảm âm
  4. (âm nhạc) cái chặn tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "muffler"

muffler
A woman wraps a woolen muffler around her neck on a cold winter day.