muffler

/'mʌflə/
Học thuật
Thân thiện
muffler

A woman wraps a woolen muffler around her neck on a cold winter day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn choàng cổ (dài ấm): Một loại khăn dài, thường bằng len, được quấn quanh cổ để giữ ấm, có thể kéo lên che cả mũi miệng.
    • (Kỹ thuật) Bộ giảm thanh: Một thiết bị gắn vào hệ thống xả của động cơ (như ô tô, xe máy) để giảm tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khăn choàng):

    • She wrapped a thick woolen muffler around her neck before going out in the snow. ( ấy quấn một chiếc khăn choàng cổ bằng len dày quanh cổ trước khi ra ngoài trời tuyết.)
    • In winter, a muffler is essential to protect your throat from the cold wind. (Vào mùa đông, một chiếc khăn choàng cổ cần thiết để bảo vệ cổ họng bạn khỏi gió lạnh.)
  • Danh từ (Bộ giảm thanh):

    • The mechanic said the car's muffler was damaged and needed replacement. (Người thợ máy nói bộ giảm thanh của xe ô tô đã bị hỏng cần thay thế.)
    • A loud noise from the exhaust often indicates a problem with the muffler. (Một tiếng ồn lớn từ ống xả thường cho thấy vấn đề với bộ giảm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silencer" như một từ đồng nghĩa kỹ thuật: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt Anh, "silencer" thường được dùng thay cho "muffler" để chỉ bộ giảm thanh.
    • The car failed its inspection because the silencer was too noisy. (Chiếc xe không qua được bài kiểm tra bộ giảm thanh quá ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarf (n): Khăn quàng cổ. (Từ này chung hơn, trong khi "muffler" thường chỉ loại khăn dày, ấm dùng trong mùa lạnh).
  • Neck warmer (n): Đồ giữ ấm cổ. (Một cách gọi khác cho khăn choàng cổ).
  • Exhaust silencer (n): Bộ giảm thanh ống xả. (Cụm từ kỹ thuật chính xác hơn cho nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Cho khăn choàng: Winter scarf, woolen scarf, neck wrap.
  • Cho bộ giảm thanh: Silencer (phổ biếnAnh), exhaust muffler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "muffler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muffler")

muffler

A woman wraps a woolen muffler around her neck on a cold winter day.

danh từ
  1. khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi miệng)
  2. cái bao tay lớn
  3. (kỹ thuật) cái giảm âm
  4. (âm nhạc) cái chặn tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "muffler"