mayfly
/'meiflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con phù du: Một loài côn trùng có cánh mỏng manh, thuộc bộ Ephemeroptera. Chúng có vòng đời rất ngắn, với giai đoạn ấu trùng sống dưới nước và giai đoạn trưởng thành bay trên cạn thường chỉ kéo dài vài giờ đến vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river is full of mayflies in the summer. (Con sông đầy phù du vào mùa hè.)
- The short life of a mayfly is a symbol of transience. (Cuộc đời ngắn ngủi của con phù du là biểu tượng cho sự phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a mayfly": Dùng để ví von về một thứ gì đó có thời gian tồn tại rất ngắn ngủi, thoáng qua.
- His fame was like that of a mayfly—bright but brief. (Danh tiếng của anh ta như phù du—rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephemeropteran (n): (Thuật ngữ khoa học) Chỉ một loài thuộc bộ Ephemeroptera, tức là phù du.
- Dayfly (n): Một tên gọi khác của mayfly, nhấn mạnh vào tuổi thọ ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Ephemera (n): Vật phù du; thường dùng trong văn chương để chỉ những thứ tồn tại ngắn ngủi, có thể bao hàm nghĩa con phù du.
danh từ
- (động vật học) con phù du