mayonnaise

/,meiə'neiz/
Học thuật
Thân thiện
mayonnaise

She spreads mayonnaise on her sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt mayonnaise: Một loại sốt đặc, màu trắng hoặc vàng nhạt, được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng, dầu thực vật, giấm hoặc nước cốt chanh, gia vị. Đây một loại nước sốt lạnh phổ biến dùng để chấm, trộn salad hoặc phết lên bánh mì kẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass the mayonnaise, please? (Anh có thể chuyển cho tôi lọ sốt mayonnaise được không?)
    • I made a potato salad with mayonnaise and herbs. (Tôi đã làm món salad khoai tây với sốt mayonnaise các loại rau thơm.)
    • She prefers a sandwich with just a little mayonnaise. ( ấy thích một chiếc bánh mì kẹp chỉ với một chút sốt mayonnaise.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade mayonnaise": Sốt mayonnaise tự làm, thường được đánh giá ngon hơn ít chất bảo quản hơn loại muacửa hàng.

    • The secret to this dish is the homemade mayonnaise. (Bí quyết của món ăn này chính sốt mayonnaise tự làm.)
  • "Mayonnaise-based dressing": Nước sốt trộn salad cơ sở mayonnaise.

    • Coleslaw is a classic example of a mayonnaise-based dressing. (Salad bắp cải trộn một dụ kinh điển của loại nước sốt cơ sở mayonnaise.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayo (n): Cách gọi tắt, thân mật của "mayonnaise".

    • I'll have my burger with extra mayo. (Tôi muốn chiếc bánh mì kẹp thịt của mình thêm nhiều sốt mayo.)
  • Aioli (n): Một loại sốt tương tự nguồn gốc từ Địa Trung Hải, thường được làm với tỏi dầu ô liu, đôi khi được mô tả "mayonnaise tỏi".

    • The fries are served with a delicious garlic aioli. (Khoai tây chiên được ăn kèm với sốt aioli tỏi rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing (n): Nước sốt trộn (đây một từ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại sốt khác nhau, không chỉ mayonnaise).
  • Sauce (n): Nước xốt, nước chấm (từ chung chỉ các loại sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mayonnaise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mayonnaise")

mayonnaise

She spreads mayonnaise on her sandwich.

danh từ
  1. nước xốt mayonne