mayoralty
/'meərəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ thị trưởng: "Mayoralty" chỉ vị trí, chức vụ của một thị trưởng.
- Nhiệm kỳ thị trưởng: "Mayoralty" cũng dùng để chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ thị trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He announced his candidacy for the mayoralty. (Ông ấy tuyên bố ứng cử cho chức vụ thị trưởng.)
- Her mayoralty was marked by significant economic growth. (Nhiệm kỳ thị trưởng của bà được đánh dấu bởi sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
- During his mayoralty, the city built three new parks. (Trong nhiệm kỳ thị trưởng của ông, thành phố đã xây dựng ba công viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek the mayoralty": tìm kiếm, tranh cử chức vụ thị trưởng.
- Several candidates are seeking the mayoralty in the upcoming election. (Nhiều ứng cử viên đang tranh cử chức thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.)
"to win/lose the mayoralty": thắng/thua trong cuộc tranh cử chức thị trưởng.
- She won the mayoralty by a narrow margin. (Bà ấy thắng cử chức thị trưởng với cách biệt sít sao.)
Biến thể và từ gần giống
Mayor (n): thị trưởng.
- The mayor gave a speech. (Vị thị trưởng đã có một bài phát biểu.)
Mayoral (adj): thuộc về thị trưởng.
- It was a mayoral decision. (Đó là một quyết định thuộc thẩm quyền của thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Office of mayor: chức vụ thị trưởng.
- Term as mayor: nhiệm kỳ thị trưởng.
danh từ
- chức thị trưởng
- nhiệm kỳ thị trưởng