mayoress

/'meəris/
Học thuật
Thân thiện
mayoress

The mayoress cuts the ribbon at the new community center opening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thị trưởng: Một phụ nữ giữ chức vụ thị trưởng của một thị trấn hoặc thành phố.
    • Phu nhân thị trưởng: Vợ của một người thị trưởng, đặc biệt khi ấy thực hiện các nhiệm vụ nghi lễ hoặc xã giao thay mặt cho chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Nữ thị trưởng):

    • The city elected its first mayoress last year. (Thành phố đã bầu ra vị nữ thị trưởng đầu tiên của mình vào năm ngoái.)
    • As mayoress, she focused on improving public transportation. (Với tư cách nữ thị trưởng, ấy tập trung vào việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Phu nhân thị trưởng):

    • The mayoress attended the charity gala with her husband, the mayor. (Phu nhân thị trưởng đã tham dự buổi gala từ thiện cùng chồng, ngài thị trưởng.)
    • Her duties as mayoress included hosting receptions for foreign dignitaries. (Nhiệm vụ của với tư cách phu nhân thị trưởng bao gồm việc tổ chức các buổi tiếp tân cho các quan chức nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lord Mayor and Lady Mayoress": Một cách gọi trang trọngmột số thành phố lớn (như London), nơi chức danh "Lord Mayor" (Đức ngài Thị trưởng) "Lady Mayoress" (Phu nhân Thị trưởng) được sử dụng. "Lady Mayoress" thường chỉ vợ của Lord Mayor.
    • The Lady Mayoress cut the ribbon to open the new hospital wing. (Phu nhân Thị trưởng đã cắt băng khánh thành cánh mới của bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayor (n): Thị trưởng (chức danh chung, có thể nam hoặc nữ).
  • Lady Mayoress (n): (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Nữ thị trưởng): Female mayor, woman mayor.
  • Nghĩa 2 (Phu nhân thị trưởng): Mayor's wife, consort of the mayor.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "mayoress" có thể gây nhầm lẫn mang hai nghĩa khác biệt. Ngày nay, để chỉ một phụ nữ giữ chức thị trưởng, người ta thường dùng "mayor" (một từ trung tính về giới tính) nhiều hơn "mayoress". Từ "mayoress" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa "phu nhân thị trưởng" trong các ngữ cảnh nghi lễ truyền thống.
mayoress

The mayoress cuts the ribbon at the new community center opening.

danh từ
  1. thị trưởng