mayorship

/'meəʃip/
Học thuật
Thân thiện
mayorship

The mayor gives a speech from the podium during her mayorship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thị trưởng: "Mayorship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người đang giữ chức thị trưởng.
    • Thời gian tại nhiệm của thị trưởng: Từ này cũng có thể dùng để chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ thị trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He announced his candidacy for the mayorship. (Ông ấy đã tuyên bố ứng cử cho chức thị trưởng.)
    • During her mayorship, the city saw significant improvements in public transportation. (Trong thời gian tại nhiệm chức thị trưởng, thành phố đã những cải thiện đáng kể về giao thông công cộng.)
    • The responsibilities of the mayorship are extensive. (Những trách nhiệm của chức vụ thị trưởng rất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the mayorship": đảm nhận chức vụ thị trưởng.

    • She will assume the mayorship next month. ( ấy sẽ đảm nhận chức thị trưởng vào tháng tới.)
  • "a candidate for the mayorship": một ứng cử viên cho chức thị trưởng.

    • Several candidates are competing for the mayorship. (Một số ứng cử viên đang tranh cử cho chức thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayor (n): thị trưởng.

    • The mayor gave a speech. (Vị thị trưởng đã một bài phát biểu.)
  • Mayoral (adj): thuộc về thị trưởng.

    • The mayoral election is next week. (Cuộc bầu cử thị trưởng diễn ra vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Office of the mayor: chức vụ thị trưởng.
  • Mayorality: chức thị trưởng (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mayorship").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mayorship").

mayorship

The mayor gives a speech from the podium during her mayorship.

danh từ
  1. chức thị trưởng