mazarine

/,mæzə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
mazarine

A small bird with mazarine feathers perches on a flowering branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu xanh thẫm, xanh lam đậm: "mazarine" một từ chỉ một sắc thái màu xanh lam rất đậm tối, gần như xanh chàm.
  2. Tính từ:

    • màu xanh thẫm, xanh lam đậm: "mazarine" dùng để mô tả một vật màu xanh lam đậm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used a deep mazarine for the night sky. (Họa sĩ đã sử dụng một màu xanh thẫm mazarine cho bầu trời đêm.)
    • Her dress was a beautiful shade of mazarine. (Chiếc váy của ấy một sắc thái mazarine tuyệt đẹp.)
  • Tính từ:

    • She wore a mazarine velvet cloak. ( ấy mặc một chiếc áo choàng nhung màu xanh thẫm.)
    • The mazarine fabric looked rich and luxurious. (Chất liệu vải màu xanh thẫm trông sang trọng quý phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mazarine blue": xanh mazarine. Đây cách gọi đầy đủ hơn cho màu sắc này, thường được sử dụng trong hội họa, thiết kế thời trang hoặc mô tả.
    • The ceramic vase was painted in mazarine blue. (Chiếc bình gốm được sơn màu xanh mazarine.)
Biến thể từ gần giống
  • Navy blue (n): xanh navy, xanh hải quân (một màu xanh lam rất tối, gần với mazarine nhưng thường được dùng phổ biến hơn).
  • Indigo (n): chàm, màu chàm (một màu xanh lam đậm phần ngả tím, có thể tương đồng với mazarine).
  • Sapphire (n): xanh lam ngọc bích (thường chỉ một màu xanh lam tươi sáng rực rỡ hơn, khác với mazarine tối).
Từ đồng nghĩa
  • Dark blue: xanh lam đậm.
  • Deep blue: xanh lam sẫm.
Lưu ý
  • "Mazarine" một từ khá cổ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả màu sắc một cách trang trọng, trong lịch sử nghệ thuật, thời trang hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "dark blue" hoặc "navy blue".
mazarine

A small bird with mazarine feathers perches on a flowering branch.

danh từ
  1. màu xanh thẫm
tính từ
  1. xanh thẫm