mazatlan

mazatlan

A family enjoys the sunny beaches of Mazatlan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mazatlán: Một thành phố cảngphía tây Mexico, nằm trên bờ biển Thái Bình Dương. Đây một trung tâm du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp nền văn hóa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Mazatlán một điểm đến phổ biến cho du khách thích các hoạt động bãi biển.)
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở Mazatlán, khám phá trung tâm lịch sử thưởng thức hải sản tươi sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mazatlán Carnival": Lễ hội hóa trang Mazatlán, một trong những lễ hội lớn nhất Mexico, thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.
    • The Mazatlán Carnival is famous for its vibrant parades and music. (Lễ hội hóa trang Mazatlán nổi tiếng với các cuộc diễu hành sôi động âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mazatleco/Mazatleca (danh từ/tính từ): Người hoặc thuộc về thành phố Mazatlán.
    • The Mazatleco people are known for their hospitality. (Người dân Mazatlán nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Thành phố cảng du lịch Mexico: một cụm từ mô tả chức năng của Mazatlán.
    • Điểm đến bãi biển Thái Bình Dương: để chỉ vị trí đặc điểm du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Mazatlán" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "Mazatlán". Tuy nhiên, trong văn hóa Mexico, có thể xuất hiện các câu nói địa phương như:
    • Viva Mazatlán!" (Một câu reo hò thể hiện niềm tự hào về thành phố.)

Từ gần giống