musteline

musteline

A weasel, a musteline, darts across a snowy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật họ chồn: "musteline" chỉ các loài động vật ăn thịt, thuộc họ Chồn (Mustelidae), thân hình thon dài, chân ngắn, thường lông mao giá trị. Các loài điển hình bao gồm chồn, triết, lửng, rái cá.
dụ sử dụng
  • (Động vật họ chồn được biết đến với thân hình thon thả hàm răng sắc nhọn.)
  • (Nhiều loài động vật họ chồn động vật lông mao, bị săn bắt để lấy da lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musteline carnivores": động vật ăn thịt họ chồn, thuật ngữ dùng trong sinh học phân loại.

    • The musteline carnivores include weasels, badgers, and otters. (Động vật ăn thịt họ chồn bao gồm chồn, lửng rái cá.)
  • "musteline family": họ Chồn, chỉ nhóm động vật chung đặc điểm.

    • The musteline family is diverse, ranging from small weasels to large wolverines. (Họ Chồn rất đa dạng, từ chồn nhỏ đến chồn sói lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustelid (danh từ): động vật họ Chồn, từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • The mustelid is a member of the weasel family. (Động vật họ Chồn thành viên của họ chồn.)
  • Mustelidae (danh từ, số nhiều, khoa học): tên khoa học của họ Chồn.

    • Mustelidae is a family of carnivorous mammals. (Mustelidae một họ động vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Weasel-like: giống chồn, dùng để mô tả hình dáng hoặc đặc điểm.
  • Fur-bearing carnivore: động vật ăn thịt lông mao, mô tả chức năng sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "musteline".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musteline".

Từ gần giống

Từ chứa "musteline"